Phường An Tịnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計553社です: Phường An Tịnh, Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

553社中、526〜540件を表示

Cty TNHH Gia Trang

納税者番号: 3900316273
代表者: Nguyễn Thị Giang
住所: 1990 An bình - An tịnh, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Cơ Sở Nguyễn Thị Hiền

納税者番号: 3900315368
住所: Suối Sâu An Tịnh, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO SU THỜI ÍCH

納税者番号: 3900310391
代表者: Hsieh, Chin-Lan (Gina Hsieh)
住所: Đường số 12, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PARK CORP. (VIỆT NAM)

納税者番号: 3900310384
代表者: Park Beom Sang
住所: Đường số 13, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA HƯNG

納税者番号: 3900309438
代表者: Zhang Hua Jing
住所: Đường số 12, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THỂ THAO KIỀU MINH

納税者番号: 3900309244
代表者: Wang, Ming-Chih
住所: Đường số 5, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI TRỌNG NGUYÊN

納税者番号: 3900308917
代表者: Hsiao, Hua
住所: Đường số 13, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THỦY UYÊN

納税者番号: 3900305779
代表者: Nguyễn Thị Thủy
住所: Khu phố Lộc Tân, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH KHÁNH

納税者番号: 3700327415
代表者: Nguyễn Thị Một
住所: Tổ 4, khu phố Lộc An, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Ngô Bảo Quốc

納税者番号: 0308385137
住所: Tổ 13 Khu Phố Suôi Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DỊCH VỤ INTERNET AN BÌNH 1

納税者番号: 0309854624
住所: Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Huỳnh Thị Mỹ Ngân (Quầy thuốc Phương Nam)

納税者番号: 1101845661
住所: tổ 9, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Trương Thị ánh Tuyết

納税者番号: 3900201089
住所: số 1490 QL 22 KP An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Cơ sở điện ứng dụng

納税者番号: 3900420637
住所: An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG VĂN PHÒNG PHẨM KIM THOA

納税者番号: 3900464899
住所: Ấp An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninhのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long