Tỉnh Tây Ninhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計28,100社です: Tỉnh Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

28,100社中、466〜480件を表示

CÔNG TY TNHH HƯNG DUY PHÚ

納税者番号: 1102168388
代表者: PHÚ HƯNG DUY
住所: A17 Khu Lam Sơn, ấp 3, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI HẢI VINH

納税者番号: 1102168317
住所: Ấp Bằng Hữu, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TM XNK THÁI BÌNH

納税者番号: 1102168282
住所: Thửa đất số 1811, Tờ bản đồ số 14, Ấp Tầm Đuông, Xã Bình Hiệp, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVSX THĂNG TIẾN

納税者番号: 1102168275
住所: Số 827, ĐT833B, Xã Nhựt Tảo, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TOÀN PHÁT

納税者番号: 1102168123
住所: Lô E, Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MI NGUYỄN

納税者番号: 1102168116
住所: Số 4 Lê Văn Tường, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THU MUA PHẾ LIỆU KHÁNH MINH

納税者番号: 1102168109
住所: 46 Ấp 6, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VTNN LONG AN AGRI

納税者番号: 1102168081
住所: Ấp Vĩnh Ân, Xã Vĩnh Châu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV KIM THÀNH AN

納税者番号: 1102168074
住所: Thửa đất số 995, Tờ bản đồ số 16, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HUY HOÀNG 83

納税者番号: 1102168067
住所: Thửa đất số 95, Tờ bản đồ số 37, Hẻm 162, Khu phố Phú Nhơn, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MAY NGUYÊN BẢO

納税者番号: 1102168042
住所: Lô I3.30, Đường 23A1, KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THÉP QUYẾT THẮNG

納税者番号: 1102168028
住所: Thửa đất 557, Tờ bản đồ số 9, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV THE HUONG

納税者番号: 1102168370
住所: 248 Đường tỉnh 817, Ấp 3, Xã Bình Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG QUANG NINH DCF

納税者番号: 1102168363
住所: Công viên Thành phố Tân An, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LU ZHIBAO PHARMACEUTICAL

納税者番号: 3901389274
住所: Số 1577 Quốc lộ 22, Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây NinhのPhường/Xã別に企業を検索

96 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long