Xã Phù Yênに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計149社です: Xã Phù Yên, Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

149社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH ĐỨC DƯƠNG PHÙ YÊN

納税者番号: 5500627246
代表者: Nguyễn Đức Dương
住所: Tiểu khu 1, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ANH KIỆT

納税者番号: 5500625425
代表者: Phan Tùng Khải
住所: Tại nhà ông Phan Trọng Tình, bản Puôi, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẶNG GIA PHÙ YÊN

納税者番号: 5500619414
代表者: Đặng Việt Cường
住所: Tiểu khu 1, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG LÂM NGHIỆP PHÙ YÊN

納税者番号: 5500614328
代表者: Đồng Thị Nhung
住所: Tiểu khu 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SƠN TÙNG STONE

納税者番号: 5500606969
代表者: ĐINH VĂN THẠCH
住所: Tiểu khu 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD & TM MINH ĐỨC

納税者番号: 5500599951
代表者: Nguyễn Tuấn Thành
住所: Tiểu khu 1, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ĐƯỜNG BỘ 268

納税者番号: 5500587868
代表者: LƯƠNG HỮU HOÀ
住所: Tiểu khu 8, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP QUANG HUY

納税者番号: 5500587360
代表者: Cầm Thị Ngân
住所: Tiểu khu chiềng Thượng, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ UYÊN THUẬN

納税者番号: 5500587089
代表者: Hà Thị Thuận
住所: Tiểu khu 5, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUỐI NGUỒN TÂY BẮC

納税者番号: 5500586208
代表者: Nguyễn Thị Hoa Hường
住所: Bản Kíu, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHONG VÂN

納税者番号: 5500541380
代表者: Đinh Thúy Ngân
住所: Xứ đồng Mè, Tiểu khu Kim Tân, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI LÂM TÂY BẮC

納税者番号: 5500581841
代表者: Nguyễn Văn Hải
住所: Khu công viên 2/9, Khối 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ HUÂN GIANG

納税者番号: 5500578609
代表者: Phùng Đức Huân
住所: Bản Nà Lò, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÀI CHÍNH HẠNH PHÚC

納税者番号: 5500574724
代表者: Đinh Văn Phúc
住所: Bản Nà Phái 1, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỀN LÂM PHÙ YÊN

納税者番号: 5500572011
代表者: Nguyễn Văn Lâm
住所: Tiểu khu 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

Sơn Laのその他のPhường/Xã

74 個の基礎行政単位