Xã Mường Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計102社です: Xã Mường La, Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

102社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRƯỜNG GIANG TÂY BẮC

納税者番号: 5500565550
代表者: Lưu Văn Sơn
住所: Bản Ten, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

HTX nông nghiệp hữu cơ Mường La

納税者番号: 5500560520
代表者: Lường Văn ón
住所: Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HOÀNG LÂM

納税者番号: 5500560425
代表者: HOÀNG XUÂN LÂM
住所: Tiểu Khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã chăn nuôi Mường Trai

納税者番号: 5500555513
代表者: Cầm Thị Ngâu
住所: Bản Huổi Muôn 1, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẠNH HẰNG MƯỜNG LA

納税者番号: 5500548435
代表者: Hà Văn Mạnh
住所: Tiểu khu 4, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG

納税者番号: 5500576601
代表者: Đặng Xuân Quỳnh
住所: Tiểu khu 5, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phun Minh

納税者番号: 5500539039
代表者: Lường Văn Phun
住所: Tiểu khu 1, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thường Mường La

納税者番号: 5500538878
代表者: Hoàng Thị Thường
住所: Số 69, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã Hoa Ban

納税者番号: 5500536630
代表者: Tòng Văn Ngôn
住所: Bản Hua Ít, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã thủy sản Mường La

納税者番号: 5500527971
代表者: Quàng Thị Chất
住所: Bản Cang Mường, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã sản xuất và dịch vụ thương mại nông nghiệp

納税者番号: 5500518913
代表者: Đặng Thị Thúy Yên
住所: Bản Nong Heo, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tình Ngân

納税者番号: 5500512710
代表者: Lỗ Văn Tình
住所: Tiểu khu 1, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ SỬA CHỮA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN TÂY BẮC

納税者番号: 5500511770
代表者: Nguyễn Đức Thuận
住所: Bản Chiến, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY LINH AN

納税者番号: 5500511410
代表者: Nguyễn Thị Thùy Linh
住所: Tiểu khu 5, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN XUÂN MÃI

納税者番号: 5500502007
代表者: Lù Văn Phong
住所: Số nhà 187, Xóm 2, Tiểu khu 4, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Sơn Laのその他のPhường/Xã

74 個の基礎行政単位