Xã Chiềng Maiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計31社です: Xã Chiềng Mai, Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

31社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHUNG TÍNH

納税者番号: 5500640769
代表者: Cầm Văn Tính
住所: Bản Áng Ưng, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YFARM SƠN LA

納税者番号: 5500630288
代表者: NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
住所: Thôn Mai Tiên, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THẢO CHI SOLAR

納税者番号: 5500618900
代表者: Lê Mai Duyên
住所: Số nhà 08, Hợp tác xã II, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Trường Thịnh

納税者番号: 5500574234
代表者: Đoàn Thanh Vĩ
住所: Hợp tác xã 2, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Trường TH và THCS Chiềng Ban

納税者番号: 5500374108
代表者: Phạm Văn Hạnh
住所: xã Chiềng Ban, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã TM Và Du Lịch Việt Trinh

納税者番号: 5500569812
代表者: Nguyễn Văn Trinh
住所: Bản Hoa Sơn, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Thái Việt

納税者番号: 5500568424
代表者: Tòng văn Liến
住所: Bản Nong Nưa, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒNG PHÁT SƠN LA

納税者番号: 5500567029
代表者: Nguyễn Trọng Dương
住所: Thôn Ban Mai, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG HÀ TÂY BẮC

納税者番号: 5500552752
代表者: Nguyễn Văn Tích
住所: Tiểu khu ngã Ba, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG DŨNG TÂY BẮC

納税者番号: 5500548562
代表者: Dương Chính Nghĩa
住所: Bản Khiềng, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÌNH HƯNG SƠN LA

納税者番号: 5500546477
代表者: Đặng Khắc Hưng
住所: Bản Huổi My, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Linh Xiện

納税者番号: 5500544014
代表者: Hoàng Văn Xiện
住所: Tiểu Khu 6/1, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Phương Ân

納税者番号: 5500550113
代表者: Lèo Văn Ơn
住所: Bản Tong Chinh, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tòng Liến

納税者番号: 5500524307
代表者: Tòng Văn Liến
住所: Bản Ót, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân Dân xã Chiềng Mai

納税者番号: 5500210163
代表者:
住所: , Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

Sơn Laのその他のPhường/Xã

74 個の基礎行政単位