Xã Tân Mỹに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計75社です: Xã Tân Mỹ, Quảng Trị. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

75社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP TRIỀU KHANG

納税者番号: 3101073497
代表者: Nguyễn Hữu Hà
住所: Thôn Mỹ Hà, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHANG ANH

納税者番号: 3101069959
代表者: Hoàng Anh Chiến
住所: Đội 2, Thôn Thuận Trạch, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TH MIỀN TRUNG

納税者番号: 3101069613
代表者: Phạm Thúc Lưỡng
住所: Thôn Thuận Trạch, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

DNTN VÀNG BẠC THẢO VÂN - TIỆM VÀNG KIM VÂN

納税者番号: 3101067528
代表者: Vũ Công Sắn
住所: Thôn Trung Thiện, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG UYÊN

納税者番号: 3101062600
代表者: Nguyễn Văn Bảy
住所: Thôn Tân Hòa, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẠNH VỮNG

納税者番号: 3101054286
代表者: NGUYỄN VĂN VỮNG
住所: Thôn Trung Thái, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG QUỲNH NHI

納税者番号: 3101052521
代表者: Nguyễn Quang Trung
住所: Thôn Thuận Trạch, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÀNH PHỤNG

納税者番号: 3101049790
代表者: Phạm Quang Thành
住所: Thôn Bình Minh, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY ĐHH

納税者番号: 3101049462
代表者: Đặng Hữu Hoài
住所: Thôn Tân Hòa, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

HTX SXKD - DVTH TIỀN PHONG

納税者番号: 3101049712
代表者: Nguyễn Văn Tường
住所: Trung Thiện, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAMUEL

納税者番号: 3101043132
代表者: VÕ HOÀNG NGÂN
住所: Thôn Trung Thiện, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

HTX DVNN&XDTH Tân Thủy

納税者番号: 3101027807
代表者: Dương Công Tịnh
住所: Tân Ninh, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG MINH ĐẠT

納税者番号: 3101023023
代表者: Dương Minh Tâm
住所: Thôn Tân Lạc, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯỚNG HẢI

納税者番号: 3101018827
代表者: Trần Văn Viết
住所: Thôn Tân Ninh, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TẬP ĐOÀN PHÚ BÌNH

納税者番号: 3100996301
代表者: Phan Thị Nhung
住所: Thôn Đông Thiện, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng Trịのその他のPhường/Xã

77 個の基礎行政単位