Xã Nam Trạchに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計168社です: Xã Nam Trạch, Quảng Trị. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

168社中、91〜105件を表示

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỔNG HỢP HOÀNG VÂN

納税者番号: 3101045891
代表者: Lê Văn Hòa
住所: Thôn 4, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT TÂN

納税者番号: 3101045556
代表者: Nguyễn Quốc Việt
住所: Thôn Nhân Quang, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI LÂM

納税者番号: 3101035565
代表者: Lê Huy Khoa
住所: Thôn 10, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BK THÀNH THỦY

納税者番号: 3101034064
代表者: Phạm Văn Ký
住所: Thôn Nhân Hải, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HOÀNG BẢO

納税者番号: 3101034071
代表者: Phạm Thị Đào
住所: Thôn 1, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC HÒA

納税者番号: 3101033945
代表者: Nguyễn Ngọc Anh
住所: Thôn 7, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VŨ BÌNH AN

納税者番号: 3101031916
代表者: Lê Tuấn Vũ
住所: Thôn 4, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP MINH NHẬT

納税者番号: 3101031715
代表者: Hoàng Thị Làn
住所: Thôn Nhân Bắc, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ THÀNH TUẤN

納税者番号: 3101029219
代表者: Lê Văn Thành
住所: Thôn 5, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMTH TRƯỜNG PHÚ

納税者番号: 3101021393
代表者: Nguyễn Thị Thùy Trang
住所: TK2, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỨC TÍNH

納税者番号: 3101019122
代表者: Nguyễn Đăng Tính
住所: Tổ dân phố Quyết Tiến, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ANH ANH NGỌC

納税者番号: 3101015488
代表者: Phạm Thị Thương
住所: Thôn Đông Hồng, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Quốc Đạt

納税者番号: 3101015103
代表者: Lê Thanh Đạt
住所: Thôn 6, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguyên Nam

納税者番号: 3101015110
代表者: Hồ Lý Hải
住所: Thôn 1, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH An Hoàng Sinh

納税者番号: 3101011483
代表者: Võ Minh Đồng
住所: Thôn Tây Thành, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng Trịのその他のPhường/Xã

77 個の基礎行政単位