Phường Đồng Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計402社です: Phường Đồng Sơn, Quảng Trị. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

402社中、316〜330件を表示

CÔNG TY TNHH Q MAPS

納税者番号: 3100768062
代表者: Trần Viết Quốc
住所: Tổ dân phố 2 Mỹ Cương, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Kinh Doanh Dịch Vụ Phú Quý

納税者番号: 3100768023
代表者: Đặng Văn Phú
住所: TK1, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tm Dv Tổng Hợp Ánh Dương

納税者番号: 3100763699
代表者: Nguyễn Văn Khánh
住所: TK 7, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Đức Thuần

納税者番号: 3100311822
代表者: Hoàng Đức Thuần
住所: TK 7, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGÔ HUYỀN TRANG

納税者番号: 3100753394
代表者: Ngô Sỹ Trường
住所: Thôn Thuận Phước, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Huyền Anh Quảng Bình

納税者番号: 3100752841
代表者: Đoàn Thị Băng Huyền
住所: TK 14, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phương Diệu Linh

納税者番号: 3100751559
代表者: Dương Minh Tiến
住所: T.Thuận Phong, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 145

納税者番号: 3100747457
代表者: Hoàng Tuấn Anh
住所: Cụm công nghiệp Bắc Nghĩa, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Nông, Lâm Nghiệp Nam Sơn

納税者番号: 3100477546
代表者: Nguyễn Thị Thúy
住所: TK 3, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nguyễn Văn

納税者番号: 3100719523
代表者: Ngô Thị Hiền
住所: TK 9, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH áo Dài Thanh

納税者番号: 3100715092
代表者: LÊ VĂN THĂNG
住所: TK 10, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Bình Phát

納税者番号: 3100706884
代表者: Nguyễn Văn Bình
住所: TK 11, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nguyễn Tiến

納税者番号: 3100702914
代表者: NGUYỄN TIẾN NHẬT
住所: TK 7, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DVNN NGỌC HÀ

納税者番号: 3100671367
代表者: Trần Ngọc Hà
住所: Tổ dân phố 10, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY KHÔI KIỀU

納税者番号: 3100663334
代表者: Nguyễn Viết Khôi
住所: Thôn Thuận Vinh, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng Trịのその他のPhường/Xã

77 個の基礎行政単位