Xã Bắc Trạchに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計156社です: Xã Bắc Trạch, Quảng Trị. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

156社中、106〜120件を表示

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hòa Đồng

納税者番号: 3100780905
代表者: Trần Văn Hòa
住所: Thôn Thanh Vinh, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lộc Dũng Phát

納税者番号: 3100764318
代表者: Nguyễn Tiến Dũng
住所: Thôn 5, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Quảng Trường Thành

納税者番号: 3100755680
代表者: Phan Thị Bích
住所: Thôn 10, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Quảng An

納税者番号: 3100724033
代表者: Nguyễn Hồng Quảng
住所: Cảng cá Sông Gianh, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Tuấn Lê

納税者番号: 3100708835
代表者: Lê Tuyên Huấn
住所: Thôn Thanh Vinh, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH TRUNG

納税者番号: 3100707366
代表者: Phan Văn Trung
住所: thôn 10, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tuấn Hiền

納税者番号: 3100701396
代表者: Nguyễn Thanh Tuấn
住所: Thôn 5, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nghề Cá Đại Dương

納税者番号: 3100653953
代表者: Phạm Xuân Hào
住所: Thôn Thanh Vinh, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẢO LINH

納税者番号: 3100633932
代表者: Phan Văn Tuynh
住所: Thôn 6, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNHH Hoà Vinh

納税者番号: 3100629189
代表者: Hà Viết Hoà
住所: Thôn Tiền Phong, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG QUẢNG BÌNH

納税者番号: 3100132566
代表者: Trần Thanh Lâm
住所: Thôn Thanh Khê, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG HẢI

納税者番号: 3100625473
代表者: Cao Xuân Trường
住所: Thôn 4, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hồng Hóa

納税者番号: 3100606142
代表者: Trần Văn Hòa
住所: Thôn Tiền Phong, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚ HỮU LIÊN

納税者番号: 3100605519
代表者: Đinh Hải Đăng
住所: Thôn Phú Hữu, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN NĂM SAO

納税者番号: 3100606537
代表者: Dương Hoàng Giang
住所: Thôn Thanh Khê, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng Trịのその他のPhường/Xã

77 個の基礎行政単位