Phường Ba Đồnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計437社です: Phường Ba Đồn, Quảng Trị. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

437社中、301〜315件を表示

CÔNG TY TNHH HƯƠNG SƠN

納税者番号: 3100584869
代表者: Trần Thanh Sơn
住所: Số 221 Đường Quang Trung, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNH sản xuất và thương mại Hữu Hà

納税者番号: 3100582999
代表者: Phạm Xuân Hữu
住所: Thôn Cầu, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNHH An Phú Thịnh

納税者番号: 3100578086
代表者: Hoàng Tiến Dũng
住所: Khu phố 6, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Anh Thái

納税者番号: 3100563001
代表者: Mai Văn Thú
住所: Khu phố 5, Phường Ba Đồn(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNHH XDTH Trường Vũ

納税者番号: 3100555610
代表者: Trần Văn ất
住所: Thôn Trường Sơn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT LỢI

納税者番号: 3100491251
代表者: Trần Phương
住所: 56 Chu Văn An, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THANH BÌNH

納税者番号: 3100489848
代表者: Võ Anh Tuấn
住所: Đào Duy Từ, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNHH XDTH Quang Huy

納税者番号: 3100489492
代表者: Vũ Quang Thắng
住所: Khu phố 6 - TT Ba Đồn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàng Nam

納税者番号: 3100488636
代表者: Đoàn Ngọc Kính
住所: Khu phố 1, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG BẮC MIỀN TRUNG

納税者番号: 3100488594
代表者: Phan Văn Giáo
住所: Khu phố 1, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Việt Hưng

納税者番号: 3100485995
代表者: Trần Đình Việt
住所: Khu phố 2 - Ba Đồn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNHH Trường Thiên Phú

納税者番号: 3100485240
代表者: Nguyễn Thanh Quang
住所: Khu phố 3 - Ba Đồn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PVN

納税者番号: 3100483074
代表者: Phạm Văn Nam
住所: Khu phố 1, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tài Tuấn

納税者番号: 3100482539
代表者: Hồ Thanh Tuấn
住所: Tổ dân phố Minh Lợi, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty TNHH XDTH Anh Dũng

納税者番号: 3100482634
代表者: Trần Văn Lực
住所: Khu phố 5 - Thị trấn Ba Đồn, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng Trịのその他のPhường/Xã

77 個の基礎行政単位