Tỉnh Quảng Trịに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計14,108社です: Tỉnh Quảng Trị. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

14,108社中、751〜765件を表示

CÔNG TY TNHH XD&TM TKD

納税者番号: 3101145663
住所: 1/21 đường Phong Nha, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỒNG HẠNH QT

納税者番号: 3200753334
住所: 1B Ngô Quyền, Thôn 8, Xã Diên Sanh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NGUYÊN VY

納税者番号: 3101145536
代表者: Nguyễn Thị Nguyên
住所: Hẻm 20, Lê Lợi, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TMTH THÁI HOÀNG

納税者番号: 3101145649
代表者: Thái Thị Thu Phương
住所: Thôn Xuân Hạ, Xã Tuyên Hóa, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP NGỌC VY

納税者番号: 3101145279
代表者: LÊ SINH TRƯỜNG
住所: Số 11C Ngõ 99 Lê Thành Đồng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LAN ANH CỬA VIỆT

納税者番号: 3200752813
住所: Khu Phố 2, Xã Cửa Việt, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QT LỘC THỌ

納税者番号: 3101144821
代表者: Nguyễn Tăng Đức
住所: Số 65 Lê Lợi, Tổ dân phố Nam Thành, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP SƠN THƯƠNG

納税者番号: 3101145014
住所: Xóm Chợ, Thôn Hoàng Viễn, Xã Lệ Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP TUẤN PHÚ

納税者番号: 3200752877
代表者: LÊ XUÂN PHÚ
住所: Thôn Hội Yên, Xã Vĩnh Định, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM VIỆT

納税者番号: 3101144606
住所: 111/1 Hùng Vương, Tổ dân phố Thượng Giang, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 9K DESIGN AND CONSTRUCTION

納税者番号: 3200752718
代表者: Nguyễn Văn Chính
住所: Thôn Mai Đông, Xã Cửa Việt, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO DƯƠNG QT

納税者番号: 3200752588
代表者: Võ Đào Dương
住所: Thôn Võ Xá, Xã Bến Hải, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMTH HOÀNG SƠN

納税者番号: 3101144074
代表者: Trần Minh Sơn
住所: Thôn Cao Trạch, Xã Tuyên Bình, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TACONI

納税者番号: 3101144081
代表者: Lê Văn Tâm
住所: 102 Dương Văn An, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMTH HOA PHƯỢNG ĐỎ

納税者番号: 3101144109
代表者: Nguyễn Quang Hoàng Đức
住所: Khu Công nghiệp Cảng biển Hòn La, Xã Phú Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng TrịのPhường/Xã別に企業を検索

78 個の基礎行政単位