Tỉnh Quảng Trịに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計14,108社です: Tỉnh Quảng Trị. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

14,108社中、691〜705件を表示

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG SẢN PHẨM DỊCH VỤ CÔNG ÍCH ĐÔ THỊ QUẢNG TRỊ

納税者番号: 3101147910
住所: Số 05, đường Hoàng Phan Thái, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BA HƯNG QT

納税者番号: 3200755130
住所: 50 đường Nguyên Hồng, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD 25

納税者番号: 3200755148
住所: Tổ 1, Khu phố 4, Phường Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH NHƯ PHÁT QUẢNG TRỊ

納税者番号: 3200755155
住所: Thôn Tân Định, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV QUẢNG TRỊ WOOD

納税者番号: 3200755162
住所: 193 Lê Duẩn, Xã Gio Linh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANG RACK

納税者番号: 3200755116
住所: 162 Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HOÀNG TÚ TC

納税者番号: 3101147780
代表者: HOÀNG MINH TÚ
住所: Thôn Thượng Giang, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1991 SHIP

納税者番号: 3101147759
住所: Thôn Thượng Giang, Xã Hòa Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN NÔNG NGHIỆP VÀ TÀI NGUYÊN HƯNG PHÁT

納税者番号: 3200754930
住所: Kiệt 154 đường Lê Lợi, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÙNG DŨNG

納税者番号: 3101147540
代表者: TRẦN TIẾN DŨNG
住所: Tổ dân phố Minh Lợi, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGỌN HẢI ĐĂNG

納税者番号: 3101147477
住所: Tổ dân phố 2 Hải Thành, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ASIA 24/24

納税者番号: 3101147519
代表者: LÊ THỊ HUẾ
住所: Số 381, Trương Pháp, Tổ dân phố Tân Phú, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT THÀNH

納税者番号: 3101147484
住所: Tổ dân phố Sa Động, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI DẦU NHỚT DH

納税者番号: 3101147452
住所: Tổ dân phố Thuận Bài, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PRUXEL

納税者番号: 3101147420
住所: Thôn Phú Xuân, Xã Phú Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng TrịのPhường/Xã別に企業を検索

78 個の基礎行政単位