Xã Đầm Hàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計148社です: Xã Đầm Hà, Quảng Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

148社中、121〜135件を表示

Hà Thị Đông Liên

納税者番号: 5700536557
住所: Số nhà 90 Phố Trần Phú, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Đại Bình huyện Đầm Hà

納税者番号: 5702143752
代表者: Triệu Thanh Ngần
住所: Đại Bình, Xã Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Đầm Hà huyện Đầm Hà

納税者番号: 5702143801
代表者: Lương Quốc Thịnh
住所: Đầm Hà, Xã Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÂN KHUÊ

納税者番号: 5702226818
代表者: LƯU THỊ VÂN
住所: Thôn Chu Văn An, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Lê Văn Kế

納税者番号: 8653844758
住所: phố Lỷ A Coỏng, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Kho Bạc Nhà nước Đầm Hà

納税者番号: 5701033154
代表者: Phạm Minh Tuân
住所: Phố Lê Lương, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Phòng tư pháp huyện Đầm Hà

納税者番号: 5700950140
代表者: Đặng Văn Vịnh
住所: Phố Lê Lương, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Đầm Hà

納税者番号: 5700950158
代表者: Nguyễn Hồng Hải
住所: Phố Lê Lương, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Lê Quang Bắc

納税者番号: 5700574111
住所: SỐ NHÀ 76, PHỐ HOÀNG VĂN THỤ, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Đầm Hà huyện Đầm Hà

納税者番号: 5700950327
代表者: LƯƠNG QUỐC THỊNH
住所: Đầm Hà, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Tân Lập huyện Đầm Hà

納税者番号: 5700950334
代表者: HOÀNG THỊ KIM NHUNG
住所: Tân Lập, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân thị trấn Đầm Hà huyện Đầm Hà

納税者番号: 5700950359
代表者: LƯƠNG VĨNH KHIÊM
住所: Lê Hồng Phong, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Hạt Kiểm lâm - Huyện Đầm Hà

納税者番号: 5701032792
代表者: Nguyễn Văn Chắt
住所: Phố Lê Lương, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp- Giáo dục thường xuyên Đầm Hà

納税者番号: 5700952500
代表者: ĐẶNG VĂN THƯƠNG
住所: phố Trần Phú, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Ban quản lý rừng phòng hộ huyện Đầm Hà

納税者番号: 5700971119
代表者: Phạm Văn Thuật
住所: phố Lê Lương, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Quảng Ninhのその他のPhường/Xã

53 個の基礎行政単位