Xã Tư Nghĩaに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計338社です: Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

338社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH TM TỔNG HỢP HOÀNG YẾN

納税者番号: 4300918704
住所: 45 Nguyễn Thụy, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HMT

納税者番号: 4300918623
住所: 04 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHƯƠNG HẢI

納税者番号: 4300918359
住所: Thôn La Hà 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VƯƠNG THỊNH KHANG

納税者番号: 4300918165
住所: 243/71 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT WOOD DECOR

納税者番号: 4300915598
住所: Thôn An Nghĩa, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOÀN MINH KHANG

納税者番号: 4300911025
代表者: PHAN THỊ HỒNG TƯƠI
住所: Số 23 Hưng Nguyên, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY LẮP NHẬT TOÀN

納税者番号: 4300910744
代表者: Nguyễn Văn Thi
住所: 113 Lê Quý Đôn, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XANH PHÁT

納税者番号: 4300907004
代表者: Trương Văn Huấn
住所: Thôn Điện An 1, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC MINH KHUÊ ĐHK

納税者番号: 4300906970
代表者: Trần Thị Huyền
住所: Thôn Điền Trang, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KHÓA HUY HOÀNG

納税者番号: 4300906593
代表者: Nguyễn Tấn Hoàng
住所: 171 Đặng Thùy Trâm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUY HOẠCH KIẾN TRÚC KHANG MINH

納税者番号: 4300906459
代表者: Trương Thanh Triệu
住所: Tổ dân phố 2, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH THIÊN KIM

納税者番号: 4300906057
代表者: Đặng Thị Kiều Linh
住所: Tổ dân phố 3, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒNG TIẾN WINDOWS

納税者番号: 4300903377
代表者: Nguyễn Thanh Đồng
住所: Số 62 Hưng Nguyên, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THÀNH ĐỨC SOLAR

納税者番号: 4300902207
代表者: Trần Đình Quý
住所: Lô B1, Cụm Công Nghiệp La Hà, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng số 03

納税者番号: 4300902937
代表者: Nguyễn Văn Trung
住所: 44 Phạm Trung Mưu, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng Ngãiのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Cẩm Thành Phường Nghĩa Lộ Xã An Phú Xã Bình Sơn Xã Vạn Tường Xã Bình Minh Xã Bình Chương Xã Đông Sơn Xã Trà Bồng Xã Thanh Bồng Xã Đông Trà Bồng Xã Cà Đam Xã Tây Trà Xã Tây Trà Bồng Phường Trương Quang Trọng Xã Thọ Phong Xã Trường Giang Xã Ba Gia Xã Tịnh Khê Xã Sơn Tịnh Xã Vệ Giang Xã Trà Giang Xã Nghĩa Giang Xã Sơn Hà Xã Sơn Hạ Xã Sơn Linh Xã Sơn Thuỷ Xã Sơn Kỳ Xã Sơn Tây Thượng Xã Sơn Tây Xã Sơn Tây Hạ Xã Sơn Mai Xã Minh Long Xã Nghĩa Hành Xã Phước Giang Xã Đình Cương Xã Thiện Tín Xã Mộ Đức Xã Long Phụng Xã Mỏ Cày Xã Lân Phong Phường Đức Phổ Phường Trà Câu Xã Nguyễn Nghiêm Xã Khánh Cường Phường Sa Huỳnh Xã Ba Tơ Xã Ba Vinh Xã Ba Động Xã Ba Dinh Xã Đặng Thuỳ Trâm Xã Ba Tô Xã Ba Vì Xã Ba Xa Đặc khu Lý Sơn Phường Đăk Cấm Phường Kon Tum Phường Đăk Bla Xã Ngọk Bay Xã Ia Chim Xã Đăk Rơ Wa Xã Đăk Pék Xã Đăk Plô Xã Xốp Xã Ngọc Linh Xã Đăk Long Xã Đăk Môn Xã Bờ Y Xã Dục Nông Xã Sa Loong Xã Đăk Tô Xã Đăk Sao Xã Đăk Tờ Kan Xã Tu Mơ Rông Xã Ngọk Tụ Xã Kon Đào Xã Măng Ri Xã Măng Bút Xã Măng Đen Xã Kon Plông Xã Đăk Rve Xã Đăk Kôi Xã Kon Braih Xã Đăk Hà Xã Đăk Pxi Xã Đăk Ui Xã Đăk Mar Xã Ngọk Réo Xã Sa Thầy Xã Rờ Kơi Xã Sa Bình Xã Ia Đal Xã Mô Rai Xã Ia Tơi Xã Ya Ly