Phường Trương Quang Trọngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計658社です: Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

658社中、646〜658件を表示

CÔNG TY TNHH TOYOTA TIẾN THU QUẢNG NGÃI

納税者番号: 4300288097
代表者: LÊ VĂN TIẾNG
住所: TDP Trường Thọ Đông A, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP HỮU PHƯỚC

納税者番号: 4300223928
代表者: Trần Đình Nguyên
住所: 48 Thiên Phát, Khu đô thị VSip, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO THÔNG VẬN TẢI QUẢNG NGÃI

納税者番号: 4300277747
代表者: Nguyễn Minh Hùng
住所: Tổ dân phố Liên Hiệp, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Thiên An

納税者番号: 4300223678
住所: QL1A, Thôn Trường Thọ Tây, TT Sơn Tịnh, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

UBND Xã Tịnh ấn Đông

納税者番号: 4300235465
代表者: ĐÀO DƯƠNG MINH
住所: Thôn Bình Đẳng, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Lý Lực

納税者番号: 4300289284
住所: Xóm 6A- Thôn Cộng Hòa, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRÒN HOME

納税者番号: 4300927459
代表者: NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
住所: Khu Dân Cư Soi Đông Dương, Tổ Dân Phố Thống Nhất, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Văn Phòng Đăng Ký Quyền Sử Dụng Đất

納税者番号: 4300402162
代表者:
住所: Phường Trương Quang Trọng, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trường Mầm Non Tịnh Ấn Đông

納税者番号: 4300479775
代表者: NGUYỄN THỊ KIM CÚC
住所: Thôn Bình Đẳng, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Ngãi

納税者番号: 4300227048
代表者: VÕ THANH TÂN
住所: 122 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

UBND xã Tịnh An

納税者番号: 4300235472
代表者: VÕ VĂN KHƯƠNG
住所: Thôn Long Bàn, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Bệnh viện Đa khoa khu vực Sơn Tịnh

納税者番号: 4300363040
代表者: MAI HỮU HẬU
住所: 822 Võ Nguyên Giáp, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Vãng Lai

納税者番号: 4300524410
住所: P. Trương Quang Trọng, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng Ngãiのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位