Xã Mộ Đứcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計111社です: Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

111社中、91〜105件を表示

Công Ty TNHH Xây Dựng Hoàng Long

納税者番号: 4300376787
代表者: Phan Hồng Điểu
住所: Tổ dân phố 2, Khu vực 3, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phú Thiện

納税者番号: 4300367824
代表者: Huỳnh Văn Tám
住所: Thôn 4, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Huỳnh Gia

納税者番号: 4300358160
代表者: Huỳnh Quang Tuấn
住所: Thôn 4, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân -Xí Nghiệp Xây Dựng Quang Minh

納税者番号: 4300351870
代表者: Trần Đức Chữ
住所: Khu vực 3, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hòa Lộc

納税者番号: 4300347306
代表者: Huỳnh Kịp
住所: Thôn Phước Hòa, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH ĐẠT

納税者番号: 4300347602
代表者: Cao Trung Khang
住所: Thôn 3, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH QUẢNG NGÃI

納税者番号: 4300341569
代表者: Trần Ngọc Hưng
住所: Tổ dân phố 2, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Xí Nghiệp Xây Dựng An Thành

納税者番号: 4300314318
代表者: Trần Văn Dụng
住所: Thôn Phước An, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Xí Nghiệp Xây Dựng Thanh Hải

納税者番号: 4300310708
代表者: Bùi Thanh Hải
住所: Thôn Phước Toàn, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH HUY AN PHÁT

納税者番号: 4300394747
住所: Tổ dân phố 1, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Ban Chỉ Huy Quân Sự Huyện Mộ Đức

納税者番号: 4300851947
代表者: Nguyễn Văn Hoà
住所: Số 14 đường 23 tháng 3, TDP 2, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Mộ Đức

納税者番号: 4300659513
代表者: TRẦM THỊ KHÁNH TIÊN
住所: Số 12, đường 23 tháng 3, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trung Tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Mộ Đức

納税者番号: 4300478468
代表者: VÕ HƯNG ĐẠO
住所: TDP 2, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên khu vực Mộ Đức

納税者番号: 4300483482
代表者: NGUYỄN KẾ HẬU
住所: Tổ dân phố 3, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trường Mầm non Đức Hòa

納税者番号: 4300670450
代表者: LÝ THỊ KIM LIÊN
住所: Thôn Phước Mỹ, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng Ngãiのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Cẩm Thành Phường Nghĩa Lộ Xã An Phú Xã Bình Sơn Xã Vạn Tường Xã Bình Minh Xã Bình Chương Xã Đông Sơn Xã Trà Bồng Xã Thanh Bồng Xã Đông Trà Bồng Xã Cà Đam Xã Tây Trà Xã Tây Trà Bồng Phường Trương Quang Trọng Xã Thọ Phong Xã Trường Giang Xã Ba Gia Xã Tịnh Khê Xã Sơn Tịnh Xã Tư Nghĩa Xã Vệ Giang Xã Trà Giang Xã Nghĩa Giang Xã Sơn Hà Xã Sơn Hạ Xã Sơn Linh Xã Sơn Thuỷ Xã Sơn Kỳ Xã Sơn Tây Thượng Xã Sơn Tây Xã Sơn Tây Hạ Xã Sơn Mai Xã Minh Long Xã Nghĩa Hành Xã Phước Giang Xã Đình Cương Xã Thiện Tín Xã Long Phụng Xã Mỏ Cày Xã Lân Phong Phường Đức Phổ Phường Trà Câu Xã Nguyễn Nghiêm Xã Khánh Cường Phường Sa Huỳnh Xã Ba Tơ Xã Ba Vinh Xã Ba Động Xã Ba Dinh Xã Đặng Thuỳ Trâm Xã Ba Tô Xã Ba Vì Xã Ba Xa Đặc khu Lý Sơn Phường Đăk Cấm Phường Kon Tum Phường Đăk Bla Xã Ngọk Bay Xã Ia Chim Xã Đăk Rơ Wa Xã Đăk Pék Xã Đăk Plô Xã Xốp Xã Ngọc Linh Xã Đăk Long Xã Đăk Môn Xã Bờ Y Xã Dục Nông Xã Sa Loong Xã Đăk Tô Xã Đăk Sao Xã Đăk Tờ Kan Xã Tu Mơ Rông Xã Ngọk Tụ Xã Kon Đào Xã Măng Ri Xã Măng Bút Xã Măng Đen Xã Kon Plông Xã Đăk Rve Xã Đăk Kôi Xã Kon Braih Xã Đăk Hà Xã Đăk Pxi Xã Đăk Ui Xã Đăk Mar Xã Ngọk Réo Xã Sa Thầy Xã Rờ Kơi Xã Sa Bình Xã Ia Đal Xã Mô Rai Xã Ia Tơi Xã Ya Ly