Xã Bình Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計581社です: Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

581社中、556〜570件を表示

UBND Xã Bình Trung

納税者番号: 4300325990
代表者: NGUYỄN TƯỜNG CHUẨN
住所: Xã Bình Trung, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

UBND Xã Bình Nguyên

納税者番号: 4300275436
代表者: Võ Quốc Nam
住所: Nam Bình 2 - Bình Nguyên, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Phòng Tư Pháp Huyện Bình Sơn

納税者番号: 4300275556
代表者: NGUYỄN THANH THỐNG
住所: Khu vực 3, Thị Trấn Châu ổ, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Số 1 Bình Trung

納税者番号: 4300778711
代表者: Trần Văn Thành
住所: thôn Phú Lộc, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

UBND Xã Bình Dương

納税者番号: 4300278081
代表者: Nguyễn Quang Vũ
住所: Mỹ Huệ - Bình Dương, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Chi Cục Thi Hành Án Dân Sự Huyện Bình Sơn

納税者番号: 4300275394
代表者: NGUYỄN TẤN ĐỨC
住所: 39 Huỳnh Tấu, tổ dân phố 1, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Phòng Tài Nguyên Và Môi Trường huyện Bình Sơn

納税者番号: 4300741278
代表者: NGUYễN MINH HOàNG
住所: tổ dân phố 4, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trung Tâm Y Tế Dự Phòng Huyện Bình Sơn

納税者番号: 4300362583
代表者: Nguyễn Duy Khánh
住所: Thị Trấn Châu ổ, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Bình Nguyên

納税者番号: 4300482792
代表者: TRƯƠNG BÌNH SƠN
住所: Thôn Phước Bình, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Kho Bạc Nhà Nước Huyện Bình Sơn

納税者番号: 4300492092
代表者: Phùng Kim Hùng
住所: Tổ dân phố 4, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Thống kê cơ sở Bình Sơn

納税者番号: 4300644517
代表者: Lê Văn Đường
住所: thôn Long Mỹ, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông Nghiệp II Bình Nguyên

納税者番号: 4300661495
代表者: Nguyễn Mạnh
住所: Bình Nguyên, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công An huyện Bình Sơn

納税者番号: 4300738268
代表者: Phạm Minh Thọ
住所: Tổ dân phố 3, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trường Mầm non Bình Long

納税者番号: 4300738564
代表者: Dương Thị Kim Liên
住所: Xã Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

DỰ ÁN SÁNG KIẾN KHU VỰC NGĂN CHẶN SỐT RÉT KHÁNG THUỐC ARTEMISININ

納税者番号: 4300742313
代表者: Mai Văn Thanh
住所: Tổ dân phố 3, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng Ngãiのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Cẩm Thành Phường Nghĩa Lộ Xã An Phú Xã Vạn Tường Xã Bình Minh Xã Bình Chương Xã Đông Sơn Xã Trà Bồng Xã Thanh Bồng Xã Đông Trà Bồng Xã Cà Đam Xã Tây Trà Xã Tây Trà Bồng Phường Trương Quang Trọng Xã Thọ Phong Xã Trường Giang Xã Ba Gia Xã Tịnh Khê Xã Sơn Tịnh Xã Tư Nghĩa Xã Vệ Giang Xã Trà Giang Xã Nghĩa Giang Xã Sơn Hà Xã Sơn Hạ Xã Sơn Linh Xã Sơn Thuỷ Xã Sơn Kỳ Xã Sơn Tây Thượng Xã Sơn Tây Xã Sơn Tây Hạ Xã Sơn Mai Xã Minh Long Xã Nghĩa Hành Xã Phước Giang Xã Đình Cương Xã Thiện Tín Xã Mộ Đức Xã Long Phụng Xã Mỏ Cày Xã Lân Phong Phường Đức Phổ Phường Trà Câu Xã Nguyễn Nghiêm Xã Khánh Cường Phường Sa Huỳnh Xã Ba Tơ Xã Ba Vinh Xã Ba Động Xã Ba Dinh Xã Đặng Thuỳ Trâm Xã Ba Tô Xã Ba Vì Xã Ba Xa Đặc khu Lý Sơn Phường Đăk Cấm Phường Kon Tum Phường Đăk Bla Xã Ngọk Bay Xã Ia Chim Xã Đăk Rơ Wa Xã Đăk Pék Xã Đăk Plô Xã Xốp Xã Ngọc Linh Xã Đăk Long Xã Đăk Môn Xã Bờ Y Xã Dục Nông Xã Sa Loong Xã Đăk Tô Xã Đăk Sao Xã Đăk Tờ Kan Xã Tu Mơ Rông Xã Ngọk Tụ Xã Kon Đào Xã Măng Ri Xã Măng Bút Xã Măng Đen Xã Kon Plông Xã Đăk Rve Xã Đăk Kôi Xã Kon Braih Xã Đăk Hà Xã Đăk Pxi Xã Đăk Ui Xã Đăk Mar Xã Ngọk Réo Xã Sa Thầy Xã Rờ Kơi Xã Sa Bình Xã Ia Đal Xã Mô Rai Xã Ia Tơi Xã Ya Ly