Xã Ba Vìに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計31社です: Xã Ba Vì, Quảng Ngãi. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

31社中、16〜30件を表示

Hợp tác xã nông lâm nghiệp và dịch vụ nuôi trồng thủy sản Sông Re

納税者番号: 4300824044
代表者: Trần Văn Trí
住所: Thôn Nước Tỉa, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Ba Tiêu

納税者番号: 4300823964
代表者: Huỳnh Thị Hòa
住所: Thôn Nước Tỉa, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÃNH DŨNG

納税者番号: 4300822992
代表者: Nguyễn Văn Hoàng
住所: Thôn Giá Vực, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÁU LÀI

納税者番号: 4300777309
代表者: LA SÁU
住所: Thôn Giá Vực, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG THÀNH DƯƠNG

納税者番号: 4300751170
代表者: Nguyễn Tấn Mười
住所: Thôn Mang Đen, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Qnd

納税者番号: 4300739906
代表者: Nguyễn Hữu Doanh
住所: KDC số 4, thôn Làng Trui, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Gỗ Minh Long

納税者番号: 4300716176
代表者: Đặng Văn Khanh
住所: Thôn Làng Trui, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỆU VÀNG CHƯƠNG ĐÚNG

納税者番号: 4300716169
代表者: Phạm Chương
住所: Thôn Giá vực, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP NGỌC LAN

納税者番号: 4300669913
代表者: Nguyễn Xuân Duyên
住所: Thôn Làng Trui, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tiến Hoàng Phát

納税者番号: 4300615717
代表者: Nguyễn Văn Hoàng
住所: Tổ 1, thôn Gia Vực, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nam Phương

納税者番号: 4300503587
代表者: Trương Văn Việt
住所: Thôn Giá Vực, Xã Ba Vì(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên An Nhàn

納税者番号: 4300365520
代表者: Trịnh An
住所: Thị tứ Ba Vì, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân Dân Xã Ba Vì

納税者番号: 4300271230
代表者: LÊ VĂN THẢO
住所: Giá Vực, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trường Mầm non Ba Tiêu

納税者番号: 4300832454
代表者: Trịnh Thị Thương
住所: thôn Làng Trui, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC BA VÌ

納税者番号: 4300715038
代表者: KIỀU THỊ THỦY
住所: Thôn Giá Vực, Xã Ba Vì, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng Ngãiのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Cẩm Thành Phường Nghĩa Lộ Xã An Phú Xã Bình Sơn Xã Vạn Tường Xã Bình Minh Xã Bình Chương Xã Đông Sơn Xã Trà Bồng Xã Thanh Bồng Xã Đông Trà Bồng Xã Cà Đam Xã Tây Trà Xã Tây Trà Bồng Phường Trương Quang Trọng Xã Thọ Phong Xã Trường Giang Xã Ba Gia Xã Tịnh Khê Xã Sơn Tịnh Xã Tư Nghĩa Xã Vệ Giang Xã Trà Giang Xã Nghĩa Giang Xã Sơn Hà Xã Sơn Hạ Xã Sơn Linh Xã Sơn Thuỷ Xã Sơn Kỳ Xã Sơn Tây Thượng Xã Sơn Tây Xã Sơn Tây Hạ Xã Sơn Mai Xã Minh Long Xã Nghĩa Hành Xã Phước Giang Xã Đình Cương Xã Thiện Tín Xã Mộ Đức Xã Long Phụng Xã Mỏ Cày Xã Lân Phong Phường Đức Phổ Phường Trà Câu Xã Nguyễn Nghiêm Xã Khánh Cường Phường Sa Huỳnh Xã Ba Tơ Xã Ba Vinh Xã Ba Động Xã Ba Dinh Xã Đặng Thuỳ Trâm Xã Ba Tô Xã Ba Xa Đặc khu Lý Sơn Phường Đăk Cấm Phường Kon Tum Phường Đăk Bla Xã Ngọk Bay Xã Ia Chim Xã Đăk Rơ Wa Xã Đăk Pék Xã Đăk Plô Xã Xốp Xã Ngọc Linh Xã Đăk Long Xã Đăk Môn Xã Bờ Y Xã Dục Nông Xã Sa Loong Xã Đăk Tô Xã Đăk Sao Xã Đăk Tờ Kan Xã Tu Mơ Rông Xã Ngọk Tụ Xã Kon Đào Xã Măng Ri Xã Măng Bút Xã Măng Đen Xã Kon Plông Xã Đăk Rve Xã Đăk Kôi Xã Kon Braih Xã Đăk Hà Xã Đăk Pxi Xã Đăk Ui Xã Đăk Mar Xã Ngọk Réo Xã Sa Thầy Xã Rờ Kơi Xã Sa Bình Xã Ia Đal Xã Mô Rai Xã Ia Tơi Xã Ya Ly