Tỉnh Quảng Ngãiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計14,010社です: Tỉnh Quảng Ngãi. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

14,010社中、346〜360件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUẢNG NGÃI

納税者番号: 4300926399
住所: Số 07 Cao Bá Quát, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QH

納税者番号: 4300926423
代表者: TRẦN THỊ THÚY VY
住所: 130 đường Trần Thủ Độ, Tổ 7, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI Q & A

納税者番号: 4300926367
住所: 14 Phạm Trung Mưu, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NVQ

納税者番号: 6101313514
住所: 426 Nguyễn Huệ, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KENBI

納税者番号: 6101313539
住所: Thôn Kon Hra Chót, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐĂNG KT

納税者番号: 6101313497
住所: 847 Phạm Văn Đồng, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÒA TRỊNH PHÁT

納税者番号: 6101313472
住所: TDP 4B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ AN THỊNH PHÚC

納税者番号: 4300926328
住所: Thôn Xuân Yên, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN PHÁT QUẢNG NGÃI

納税者番号: 4300926335
住所: Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC ĐỨC MINH

納税者番号: 4300926342
住所: 982/26 Trần Văn Trà, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG THỊNH DRINKS

納税者番号: 6101313507
住所: Thôn Iệc, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TẤN TÂN ANH

納税者番号: 6101313465
住所: 215 Trần Phú, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VIỄN THÔNG NGỌC HỒI

納税者番号: 6101313458
代表者: LÊ THỊ CHÂU
住所: 15 Hùng Vương, tổ dân phố 1, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG VÀ MÔI TRƯỜNG NEZBAMBU

納税者番号: 4300926303
住所: Số 367 Nguyễn Tự Tân, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VUA HẠNH PHÚC

納税者番号: 4300926293
代表者: TRỊNH THÚY KIỀU
住所: Thôn Vạn Trung, Xã Nguyễn Nghiêm, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng NgãiのPhường/Xã別に企業を検索

96 個の基礎行政単位

Phường Cẩm Thành Phường Nghĩa Lộ Xã An Phú Xã Bình Sơn Xã Vạn Tường Xã Bình Minh Xã Bình Chương Xã Đông Sơn Xã Trà Bồng Xã Thanh Bồng Xã Đông Trà Bồng Xã Cà Đam Xã Tây Trà Xã Tây Trà Bồng Phường Trương Quang Trọng Xã Thọ Phong Xã Trường Giang Xã Ba Gia Xã Tịnh Khê Xã Sơn Tịnh Xã Tư Nghĩa Xã Vệ Giang Xã Trà Giang Xã Nghĩa Giang Xã Sơn Hà Xã Sơn Hạ Xã Sơn Linh Xã Sơn Thuỷ Xã Sơn Kỳ Xã Sơn Tây Thượng Xã Sơn Tây Xã Sơn Tây Hạ Xã Sơn Mai Xã Minh Long Xã Nghĩa Hành Xã Phước Giang Xã Đình Cương Xã Thiện Tín Xã Mộ Đức Xã Long Phụng Xã Mỏ Cày Xã Lân Phong Phường Đức Phổ Phường Trà Câu Xã Nguyễn Nghiêm Xã Khánh Cường Phường Sa Huỳnh Xã Ba Tơ Xã Ba Vinh Xã Ba Động Xã Ba Dinh Xã Đặng Thuỳ Trâm Xã Ba Tô Xã Ba Vì Xã Ba Xa Đặc khu Lý Sơn Phường Đăk Cấm Phường Kon Tum Phường Đăk Bla Xã Ngọk Bay Xã Ia Chim Xã Đăk Rơ Wa Xã Đăk Pék Xã Đăk Plô Xã Xốp Xã Ngọc Linh Xã Đăk Long Xã Đăk Môn Xã Bờ Y Xã Dục Nông Xã Sa Loong Xã Đăk Tô Xã Đăk Sao Xã Đăk Tờ Kan Xã Tu Mơ Rông Xã Ngọk Tụ Xã Kon Đào Xã Măng Ri Xã Măng Bút Xã Măng Đen Xã Kon Plông Xã Đăk Rve Xã Đăk Kôi Xã Kon Braih Xã Đăk Hà Xã Đăk Pxi Xã Đăk Ui Xã Đăk Mar Xã Ngọk Réo Xã Sa Thầy Xã Rờ Kơi Xã Sa Bình Xã Ia Đal Xã Mô Rai Xã Ia Tơi Xã Ya Ly