Xã Yên Từに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計87社です: Xã Yên Từ, Ninh Bình. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

87社中、61〜75件を表示

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Và Phát Triển Kim Ngân

納税者番号: 2700708218
代表者: Nguyễn Văn Nghiêm
住所: Xóm Trung, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC TRƯỜNG THỌ

納税者番号: 2700691846
代表者: Vũ Thị Huệ
住所: Thôn Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐẠI KIM

納税者番号: 2700674262
代表者: Nguyễn Văn Quỳnh
住所: Thôn Yên Phong, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Chế Biến Thực Phẩm Cơm Cháy Như Quỳnh

納税者番号: 2700672466
代表者: Trần Mạnh Tùng
住所: Xóm Trung, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Trần Duyên

納税者番号: 2700670109
代表者: Trần Thị Duyên
住所: Xóm Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Vàng Bạc Anh Tám

納税者番号: 2700668607
代表者: Hoàng Anh Tám
住所: Thôn Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Minh Tám

納税者番号: 2700666455
代表者: Mai Thị Tám
住所: Thôn Thọ Bình, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cường Thịnh Thi Tây Bắc

納税者番号: 2700662161
代表者: Vũ Mạnh Trường
住所: Thôn Hà Thanh, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XUÂN ĐIỆU

納税者番号: 2700628266
代表者: Trương Xuân Điệu
住所: Thôn Chí Bình, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thêu Ren Vân Anh

納税者番号: 2700583015
代表者: Vũ Thị Thanh Thủy
住所: Thôn Bình Hải, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Xây Dựng Và Dịch Vụ Thế Triệu

納税者番号: 2700582572
代表者: Nguyễn Thế Triệu
住所: Xóm Chung, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty cổ phần thương mại sản xuất Đăng Quang

納税者番号: 2700577445
代表者: Trương Quang Thực
住所: Xã Yên Nhân, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

DNTN Xuân Tứ

納税者番号: 2700572454
代表者: Cao Xuân Tứ
住所: Xã Yên Nhân, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP LIÊN PHƯƠNG

納税者番号: 2700662570
代表者:
住所: Phương Nại, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

DNTN xây dựng Quang Đô

納税者番号: 2700557181
代表者: Phạm Thị Sợi
住所: Yên Từ, Xã Yên Từ, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bìnhのその他のPhường/Xã

128 個の基礎行政単位

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái