Xã Yên Xuânに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計54社です: Xã Yên Xuân, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

54社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH TRẮC ĐỊA BẢN ĐỒ VÀ MÔI TRƯỜNG

納税者番号: 2902106752
代表者: Dương Hữu Trọng
住所: Nhà ông DƯƠNG HỮU TRỌNG; Thôn 1, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI

納税者番号: 2902073592
代表者: Nguyễn Đình Thắng
住所: Chợ cũ xã Long Sơn, Thôn 3, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚ QUANG 68

納税者番号: 2902072302
代表者: Hoàng Thanh Hải
住所: Số 68, Thôn 5, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DONG SEUL FNC

納税者番号: 2901987480
代表者: Nguyễn Hoài Thu
住所: Xóm 6, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG KHAI SƠN

納税者番号: 2901984747
代表者: Nguyễn Trọng Đại
住所: Thôn 4, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG Y TẾ CÔNG NGHỆ CAO

納税者番号: 2901982517
代表者: Nguyễn Xuân Lục
住所: Xóm 2, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HÒA PHÁT

納税者番号: 2901973488
代表者: Trần Văn Hòa
住所: Km 57, QL7, Xóm 2, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI 473 MIỀN TRUNG

納税者番号: 2901957729
代表者: Hà Thành Tài
住所: THôn 6, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU ĐÌNH NGUYỄN

納税者番号: 2901953957
代表者: Nguyễn Thị Yến
住所: Xóm 15, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng Hoàng Hùng Cường

納税者番号: 2901945321
代表者: Trần Văn Cường
住所: Thôn 4, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Lực Mão

納税者番号: 2901935330
代表者: HÀ VĂN LỰC
住所: Xóm 7, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG MỚI NGHỆ AN

納税者番号: 2901931294
代表者: Ngô Minh Tiến
住所: Thôn 7, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỔNG HỢP VĂN THẮNG

納税者番号: 2902231986
代表者: Lê Thị Quỳnh Dương
住所: Thôn 6, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG NHẬT PHÁT

納税者番号: 2901911555
代表者: Đặng Thị Nga
住所: Thôn Khai Sơn 4, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG 570

納税者番号: 2901902208
代表者: THÁI BÁ TIẾN
住所: Xóm 9, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành