Xã Thuần Trungに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計67社です: Xã Thuần Trung, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

67社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG NGUYÊN PHÁT

納税者番号: 2901984200
代表者: Hoàng Đình Công
住所: Xóm 1 Xuân Bài, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂN NAM YÊN

納税者番号: 2901962912
代表者: Nguyễn Văn Lượng
住所: Xóm 1, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG NGHIỆP PHONG VÂN

納税者番号: 2901953650
代表者: Đặng Quang Lợi
住所: Xóm 7, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HD FARMS

納税者番号: 2901953499
代表者: Trần Huy Cận
住所: Xóm 3, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHẦN MỀM HUDICO

納税者番号: 2901953001
代表者: Nguyễn Anh Minh
住所: Xóm 3, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ XD SƠN MINH

納税者番号: 2901946004
代表者: Nguyễn Thị Trang
住所: Xóm 1, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẶNG GIA

納税者番号: 2901940309
代表者: ĐẶNG ĐỨC NAM
住所: Xóm Hiếu Thiện, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MMT

納税者番号: 2901930477
代表者: Nguyễn Mỹ Mậu
住所: Xóm 6, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIÁO DỤC SK VINH

納税者番号: 2901890619
代表者: Lê Văn Tạo
住所: Xóm 2, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỀN HỒNG

納税者番号: 2901889130
代表者: Nguyễn Thị Hồng
住所: Xóm Xuân Bài, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VT&XD TÙNG HẢI

納税者番号: 2901888264
代表者: Trần Khánh Tùng
住所: Xóm 1, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG LIỄU

納税者番号: 2901852130
代表者: Đào Ngọc Hoàng
住所: Xóm Bình Cát, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Quý Ngọc

納税者番号: 2901846592
代表者: Hoàng Đình Quý
住所: Xóm 4, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THU DŨNG

納税者番号: 2901780246
代表者: Nguyễn Công Dũng
住所: Xóm 4, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐÔ LƯƠNG

納税者番号: 2901772414
代表者: Đặng Thị Nguyên
住所: Xóm 2, Xã Thuần Trung, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành