Xã Tân Kỳに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計174社です: Xã Tân Kỳ, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

174社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH TÂN VŨ PHÁT

納税者番号: 2902250788
住所: Số 13 Đường Trường Sơn, Khối 4, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AURMINAI

納税者番号: 2902246608
住所: Số 179 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG VSC

納税者番号: 2902239343
住所: Khối 2, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÍN PHÁT GIANG GIANG

納税者番号: 2902207165
代表者: Nguyễn Xuân Giang
住所: Xóm Tân Tiến, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ TÂN KỲ

納税者番号: 2902204894
代表者: Hồ Ngọc Thái
住所: Số 10, đường Lê Lai, Khối 5, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TUYÊN QUANG

納税者番号: 2902192141
代表者: Đặng Thị Hòa
住所: Xóm 2, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN EUP

納税者番号: 2902187215
代表者: Nguyễn Văn Don
住所: Xóm Kỳ Lân, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG RABITY TÂN PHÚ

納税者番号: 2902161489
代表者: Lương Quốc Cường
住所: Khối 7, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ GIÁO DỤC HÒA NHẬP HY VỌNG

納税者番号: 2902160245
代表者: Hoàng Thị Hoa Lê
住所: Khối 4, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KOREA MART TÂN KỲ

納税者番号: 2902157813
代表者: Mai Văn Vinh
住所: Khách sạn Đại Phú Gia, khối 4, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HOÀN LIỆU

納税者番号: 2902146321
代表者: Nguyễn Trọng Hoàn
住所: Số 261 - Đường 19/4 - Khối 2, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HAPPY ENGLISH NGHỆ AN

納税者番号: 2902143063
代表者: Phạm Thị Thu Lan
住所: Số nhà 112 đường Trường Sơn - khối 3, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NIỆM HIỀN

納税者番号: 2902142542
代表者: Đinh Văn Niệm
住所: Xóm Tân Đà, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

Hội cựu chiến binh Tân Kỳ

納税者番号: 2900997246
代表者: NGUYỄN CÔNG LONG
住所: Khối 5, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ASPT

納税者番号: 2902141242
代表者: Trần Thị Thành
住所: Số 16 Đường Lê Lai, Khối 3, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành