Xã Quỳnh Phúに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計121社です: Xã Quỳnh Phú, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

121社中、106〜120件を表示

Công ty TNHH vận tải Bình Tiến

納税者番号: 2900827290
代表者: Đậu Xuân Bình
住所: Nhà ô Đậu Xuân Bình xóm 7 xã Sơn Hải, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Bảo Anh

納税者番号: 2900820658
代表者: Đinh Trọng Hưng
住所: Nhà ô Hưng xóm Phúc Thành xã Tiến Thuỷ, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Kim Sơn

納税者番号: 2900787591
代表者: Trần Trọng Kim
住所: Nhà ông Trần trọng Kim, xóm Phú Liên, Xã Quỳnh Long, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN HOÀN NGÀ.

納税者番号: 2900787834
代表者: Trần Văn Trường
住所: Nhà bà Tô Thị Hoàn, xóm 10, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH XD Đại Dương

納税者番号: 2900610474
代表者: Vũ Duy Xán
住所: Nhà ông Xán xã An Hoà, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

HTX DV điện năng Hải Sơn xã Sơn Hải

納税者番号: 2901133256
代表者: Đậu Ngọc Chung
住所: Xóm 7, xã Sơn Hải, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

HTX DV điện năng xã Quỳnh Thuận

納税者番号: 2901133231
代表者: Tô Văn Vỵ
住所: Văn phòng UBND xã Quỳnh Thuận, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

HTX DV nông nghiệp Hải Hoà

納税者番号: 2900607626
代表者: Bùi Trung Cải
住所: Xóm 13 xã Sơn Hải, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

DNTN Trần Hoàng Anh

納税者番号: 2900619614
代表者: Trần Ngọc Hoàng
住所: Xóm 1 xã Quỳnh Thuận, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Trường THPT Nguyễn Đức Mậu

納税者番号: 2901131481
代表者: Lại Thế Quang
住所: Xã Sơn Hải, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Công An xã Phú Nghĩa

納税者番号: 2902215021
代表者: Hồ Ngọc Thạch
住所: thôn 5, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

UBND Xã Tiến Thủy

納税者番号: 2901125625
代表者: Nguyễn Văn ước
住所: Xã Tiến Thủy, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Quỳnh Thuận

納税者番号: 2901119445
代表者: Trần Văn Huyên
住所: Xóm Trường Thịnh, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG TRẦN MẬU TÀI

納税者番号: 2901858809
代表者: TRẦN MẬU TÀI
住所: Thôn 13, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Văn Hải

納税者番号: 2902208602
代表者: Cao Xuân Điệp
住所: thôn 6, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành