Xã Nhân Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計57社です: Xã Nhân Hoà, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

57社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN BÌNH

納税者番号: 2901922074
代表者: Nguyễn Thị Hương Lam
住所: Thôn Cây Chanh, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GARA Ô TÔ VI HUẾ

納税者番号: 2901900049
代表者: Đào Duy Vi
住所: Thôn Tháng 8, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAVIN ANH SƠN

納税者番号: 2901881974
代表者: NGUYỄN VĂN ĐƯƠNG
住所: Thôn Hợp Tiến, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Oanh Lam

納税者番号: 2901875378
代表者: Nguyễn Văn Lam
住所: Thôn 2, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHANH BÌNH TUẤN

納税者番号: 2901853913
代表者: Nguyễn Thị Vân Khanh
住所: Xóm 8, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hải Minh Anh

納税者番号: 2901805500
代表者: Hà Anh Tú
住所: Thôn 8, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN XĂNG DẦU HÙNG THẮNG

納税者番号: 2901740807
代表者: NGUYỄN VĂN HÙNG
住所: Thôn Quang Tiến, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp kẻ may

納税者番号: 2901629189
代表者: Lê Văn Cường
住所: Thôn Kẻ May, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN LÂM ANH

納税者番号: 2901498627
代表者: Hoàng Mạnh Hùng
住所: Thôn Đỉnh Hợp, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Hùng Tâm Nghệ An

納税者番号: 2901429870
代表者: Nguyễn Trọng Hùng
住所: Nhà ông Nguyễn Trọng Cậy, xóm 1, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH

納税者番号: 2901343373
代表者: Nguyễn Hữu Tiến
住所: Thôn Bãi Sậy, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Hồng Dũng

納税者番号: 2901276582
代表者: NGUYỄN VĂN DŨNG
住所: Xóm 1/5, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng 262 Nghệ An

納税者番号: 2901245640
代表者: Hà Thanh Tài
住所: Nhà ông Hà Thanh Tài, K5, thị trấn Anh Sơn, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC ANH

納税者番号: 2901242618
代表者: Trần Minh Đức
住所: Nhà ông Trần Minh Đức, thôn 8, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Hoà Hồng

納税者番号: 2901235593
代表者: Trần Đình Hoà
住所: Tại nhà ông Hoà, xóm 7, xã Cẩm Sơn, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành