Xã Mường Xénに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計66社です: Xã Mường Xén, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

66社中、46〜60件を表示

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kỳ Sơn

納税者番号: 2902070584
代表者: Nguyễn Văn Long
住所: khối 1, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Trung tâm văn hóa, thể thao và truyền thông xã Mường Xén

納税者番号: 2902039520
代表者: Nguyễn Hữu Thiện
住所: Xóm 4, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Công an xã Tây Sơn

納税者番号: 2902215977
代表者: Vi Đắc Chí
住所: Bản Huồi Giảng 3, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

TÀI KHOẢN QUẢN LÝ KHOẢN THU KHÔNG GIAO CHO NGÀNH THUẾ QUẢN LÝ - CCT KỲ SƠN

納税者番号: 2901969724
代表者: Võ Quốc Khánh
住所: Khối 2, Thị trấn Mường Xén, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam.

Liên đoàn lao động huyện Kỳ Sơn

納税者番号: 2902177150
代表者: Kha Thị Hoài
住所: Khối 3, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Hội nông dân huyện Kỳ Sơn

納税者番号: 2901623250
代表者: Phan Văn Mạnh
住所: Khối 1, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

TÀI KHOẢN QUẢN LÝ KHOẢN THU KHÔNG XÁC ĐỊNH NNT - CCT KỲ SƠN

納税者番号: 2901969717
代表者: Võ Quốc Khánh
住所: Khối 2, Thị trấn Mường Xén, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam.

Phòng Thi hành án dân sự khu vực 12

納税者番号: 2901907012
代表者: Nguyễn Văn Sơn
住所: Khối 1, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Trường THPT Kỳ Sơn

納税者番号: 2901819704
代表者: Lê Văn Tảo
住所: Khối 4, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Bảo hiểm xã hội cơ sở Mường Xén

納税者番号: 2901790406
代表者: Nguyễn Xuân Quỳnh
住所: Số 495, xóm 1, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội Kỳ Sơn

納税者番号: 2901621101
代表者: Hoàng Sơn Lam
住所: Bản Kỳ Sơn, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Trung tâm chính trị xã Mường Xén

納税者番号: 2901735028
代表者: La Khăm Ỏn
住所: Khối 1, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Trường tiểu học Thị trấn Mường Xén

納税者番号: 2901621366
代表者: Phạm Ngọc Sửu
住所: XÓM 4, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Trường Mầm non Tà Cạ

納税者番号: 2901621373
代表者: Lô Thị Thương
住所: Bản Sơn Thành, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Huyện Đoàn Kỳ Sơn

納税者番号: 2901979680
代表者: Vi Thái Thuận
住所: Khối 1, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành