Xã Kim Liênに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計168社です: Xã Kim Liên, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

168社中、121〜135件を表示

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại 34

納税者番号: 2901711041
代表者: CAO XUÂN HÀO
住所: Nhà ông Cao Xuân Hào, xóm 4, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD&TM KHÔI NGUYÊN NAM

納税者番号: 2901693843
代表者: Lê Thị Lệ
住所: Xóm Sơn 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GD WASSER NGHỆ AN

納税者番号: 2901640263
代表者: Ngô Thị Hồng Hạnh
住所: Thôn Đồng Nga, xóm Liên Mậu 3, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH GD Wasser Nghệ An (Đơn vị nộp hộ nhà thầu)

納税者番号: 2901731979
代表者: Ngô Thị Hồng Hạnh
住所: Thôn Đồng Nga, xóm Liên Mậu 3, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thắng Lợi Nghệ An

納税者番号: 2901637366
代表者: Trần Văn Nam
住所: Xóm hội 2, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÀI VIỆT PHÁT

納税者番号: 2901627110
代表者: Hồ Viết Việt
住所: Xóm 5, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI PHÚ SƠN

納税者番号: 2901626653
代表者: Đinh Hữu Sơn
住所: Xóm Liên Mậu 2, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Oanh Hưng

納税者番号: 2901622708
代表者: Trần Thị Tú Oanh
住所: Xóm 12, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Nhật Phát

納税者番号: 2901577420
代表者: Nguyễn Cảnh Tùng
住所: Xóm Sen 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Phi My

納税者番号: 2901576716
代表者: Nguyễn Xuân Nam
住所: Xóm Sen 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÔNG CẢ VẠN AN

納税者番号: 0312005645
代表者: Trương Công Tuấn
住所: Cụm Công nghiệp, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Trường Giang Sơn

納税者番号: 2901567768
代表者: Nguyễn Trường Giang
住所: Xóm 6, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bkt

納税者番号: 2901549695
代表者: Trần Thị Lan
住所: Hồng Sơn 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Huy Hoàng Nghệ An

納税者番号: 2901539471
代表者: Nguyễn Đình Hoàng
住所: Xóm 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Giang Nam Nghệ An

納税者番号: 2901490057
代表者: Nguyễn Đức Vỹ
住所: Xóm 3, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành