Xã Đức Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計188社です: Xã Đức Châu, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

188社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH KD THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẮNG LỘC

納税者番号: 2902236381
代表者: Nguyễn Hồng Thắng
住所: Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH GIANG BÌNH

納税者番号: 2902228493
住所: Thôn 5, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO AN NHIÊN

納税者番号: 2902226979
代表者: Hoàng Thị Hợi
住所: Xóm Vạn Nam, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TUẤN DUNG

納税者番号: 2902226418
住所: Nhà Ông Phan Văn Tuấn, Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DUNG NGUYỄN

納税者番号: 2902221554
代表者: Lại Thị Thu Trang
住所: Xóm Trung Hồng, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công an xã Diễn Vạn

納税者番号: 2902215039
住所: Yên Đồng, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DÀI LÂU

納税者番号: 2902210288
代表者: Vương Phúc Văn
住所: Thôn 7, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN HÙNG OANH

納税者番号: 2902210016
代表者: Nguyễn Văn Hùng
住所: khối Nam, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH SẮT THÉP CÔNG QUÝ

納税者番号: 2902209860
代表者: Nguyễn Văn Kỷ
住所: Khu Công nghiệp Tháp - Hồng - Kỷ, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX&TM THANH HÀ

納税者番号: 2902209388
代表者: Bùi Thị Lê
住所: Thôn Mỹ Lý, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KIM LONG

納税者番号: 2902201565
代表者: Trần Văn Trúc
住所: Khu công nghiệp nhỏ, Thôn Đông Tháp, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚC THỊNH PHÁT

納税者番号: 2902200674
代表者: Nguyễn Phúc Trí
住所: Thôn Cầu Bùng, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỰA VÀ CAO SU CÁNH DIỀU

納税者番号: 2902198168
代表者: Quách Công Nguyên
住所: Thôn Đông Kỷ B, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HUY MAI

納税者番号: 2902194646
代表者: Nguyễn Văn Huy
住所: Thôn 3, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HOÀNG

納税者番号: 2902194004
代表者: Nguyễn Công Xuân
住所: Xóm Trung Thành, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành