Xã Đông Lộcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計160社です: Xã Đông Lộc, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

160社中、91〜105件を表示

CÔNG TY TNHH XUÂN HIỆP NA

納税者番号: 2901894892
代表者: Nguyễn Thị Yến
住所: Xóm Hợp Tiến, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ALADIN

納税者番号: 2901879742
代表者: Nguyễn Đình Kiên
住所: Xóm Tây Thịnh, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẠI TOÀN TÂM

納税者番号: 2901870080
代表者: Võ Văn Toàn
住所: Xóm Đại Cừ, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THÀNH HƯNG

納税者番号: 2901862643
代表者: Võ Văn Hưng
住所: Xóm 3, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP DESEN

納税者番号: 2901860318
代表者: Han Bo Yu
住所: Xóm Đông Thịnh, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Vinh Kiên

納税者番号: 2901852275
代表者: Nguyễn Chu Vinh
住所: Xóm Khánh Đông, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CKD

納税者番号: 2901842220
代表者: Nguyễn Thị Thu Thanh
住所: Tầng 2, Tòa nhà Công ty CP Cơ khí và Xây dựng Miền Trung, Km6 - QL46 - KCN Trường Thạch, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Nghệ Tĩnh

納税者番号: 2901825539
代表者: Trần Chí Huy
住所: Xóm 15, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SAMURAI.REE

納税者番号: 2901789168
代表者: Trần Thành Dũng
住所: Số 02, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hùng Quân Nghệ An

納税者番号: 2901782959
代表者: Nguyễn Sỹ Hùng
住所: Xóm 12, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HUY BÌNH

納税者番号: 2901781070
代表者: NGUYỄN VĂN KHỞI
住所: Quốc lộ 46, xóm 3, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÊ LỢI

納税者番号: 2901781031
代表者: Nguyễn Văn Tân
住所: Xóm 11, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Thái Lam

納税者番号: 2901779593
代表者: Trần Thị Thu Hoài
住所: Xóm 5, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Kỹ Thuật Bph

納税者番号: 2901754292
代表者: Hoàng Văn Tuấn
住所: Xóm Khánh Tiến, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY HƯƠNG CỬA LÒ

納税者番号: 2901747866
代表者: Phạm Tuấn Nghĩa
住所: Xóm Đông Thịnh, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành