Xã Diễn Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計383社です: Xã Diễn Châu, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

383社中、106〜120件を表示

CÔNG TY TNHH TH HOÀN LÂM

納税者番号: 2902134485
代表者: Lê Thị Hồng Hạnh
住所: Liền kề 05, Khối 4, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BTK

納税者番号: 2902133883
代表者: Hồ Sỹ Bôn
住所: Xóm Hải Nam, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH QUANG HUẤN

納税者番号: 2902133770
代表者: Hồ Công Huấn
住所: Xóm 1, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH ANH PHÁT

納税者番号: 2902133668
代表者: Phạm Phúc Thành
住所: Xóm Phúc Thiêm, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH J AND T EXPRESS DIỄN CHÂU

納税者番号: 2902132696
代表者: Thái Văn Dũng
住所: Xóm 3, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÁT

納税者番号: 2902132618
代表者: ĐÀO THỊ MAI
住所: Xóm 3, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH THẢO

納税者番号: 2902131766
代表者: Phạm Bá Duy
住所: Số nhà 2, khối 4, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẠN PHÚC JSC

納税者番号: 2902131318
代表者: Lê Văn Hiển
住所: Khối 4, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM TƯ NHÂN NAM PHỦ DIỄN

納税者番号: 2902131117
代表者: Hoàng Sỹ Nam
住所: Xóm 8, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM AN ANH MINH

納税者番号: 2902130917
代表者: Nguyễn Văn Quý
住所: Xóm Ngọc Văn, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK SƠN MINH HMC

納税者番号: 2902128040
代表者: Trần Văn Minh
住所: Xóm Trung Yên, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NHẤT TÂM

納税者番号: 2902126420
代表者: NGUYỄN THỊ TÂM
住所: Xóm 9, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG BẤT ĐỘNG SẢN DIAMOND LAND

納税者番号: 2902125730
代表者: Mai Xuân Trường
住所: khối 2, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG TRÍ NỘI THẤT PHÚC PHÁT

納税者番号: 2902123116
代表者: Chu Thị Thùy Linh
住所: Xóm Tràng Thân, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CAO SANG

納税者番号: 2902122514
代表者: Cao Ngọc Anh
住所: Xóm Phượng Lịch 1, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành