Phường Cửa Lòに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計648社です: Phường Cửa Lò, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

648社中、631〜645件を表示

Chi nhánh 1 - Công ty TNHH An Thái

納税者番号: 2900437540
代表者:
住所: Đường Bình Minh - Phường Thu Thuỷ, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Trường THPT Cửa Lò 2

納税者番号: 2900778477
代表者: VƯƠNG XUÂN CHẤN
住所: Đường Nguyễn Huệ, Khối 1, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Phân viện nghiên cứu nuôi trồng thuỷ sản Bắc Trung Bộ

納税者番号: 2900783727
代表者: Chu Chí Thiết
住所: Khối Nghi Thu 1, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Trường Cao Đẳng Du Lịch - Thương mại Nghệ An

納税者番号: 2900840407
代表者: Nguyễn Trường Giang
住所: Số 22, Đường Sào Nam, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Trường mầm non Nghi Thu

納税者番号: 2901017468
代表者: Phùng Thị Huyền
住所: Khối 1, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Phòng thống kê TX Cửa Lò

納税者番号: 2901017549
代表者: Trương Bá Hợi
住所: Xã Nghi Thu, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

TRƯỜNG THCS NGHI HƯƠNG

納税者番号: 2901017690
代表者: NGUYỄN VĂN SƠN
住所: Khối Điện Biên, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò

納税者番号: 2901017891
代表者: Đinh Tiến Đức
住所: Khối Vĩnh Tân, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Trung tâm văn hóa, Thể thao và Truyền thông Thị xã Cửa Lò

納税者番号: 2901018020
代表者: Trần Anh Tuấn
住所: Số 249, đường Mai Thúc Loan, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

TT điều dưỡng người có công với CM Nghệ An

納税者番号: 2901018052
代表者: Phan Bùi Hải
住所: ., Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

TRƯỜNG THCS HẢI HÒA

納税者番号: 2901133489
代表者: TRẦN THỊ THU HƯƠNG
住所: Khối Lam Thanh, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Tiểu Đoàn hỗn hợp Đảo Mắt - Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Nghệ An

納税者番号: 2901568659
住所: Đảo Mắt, Khối Hải Thanh, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Nhà hàng Thành Hằng

納税者番号: 2901718470
住所: Khối 2, Phường Thu Thuỷ(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

Công An thị xã Cửa Lò

納税者番号: 2901799180
代表者: Trần Đức Thân
住所: Khối 3, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Đồn Biên Phòng Cửa Khẩu Cảng Cửa Lò - Bến Thủy

納税者番号: 2901800809
代表者: NGUYỄN TIẾN DŨNG
住所: Khối:, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành