Xã Bạch Hàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計68社です: Xã Bạch Hà, Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

68社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH HÀNH TĂM XUẤT KHẨU VIỆT NAM

納税者番号: 2902210168
代表者: Biện Văn Giáp
住所: Xóm 1, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ĐẠI HUỆ

納税者番号: 2902174329
代表者: Nguyễn Trọng Mạnh
住所: Xóm 8, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VỆ SINH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ XANH PHƯƠNG ANH

納税者番号: 2902160566
代表者: Phan Văn Đạt
住所: Xóm 2, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TM CHIẾN ĐẠT

納税者番号: 2902157387
代表者: Đặng Văn Bốn
住所: Xóm 5, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC PHÚ HNT

納税者番号: 2902148840
代表者: Nguyễn Thị Hoài
住所: Xóm Văn Trường, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM KIM ĐỨC PHÚ

納税者番号: 2902145871
代表者: Phạm Văn Phúc
住所: Xóm Văn Đồng, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ABQ MAY THẮNG LỢI

納税者番号: 2902137888
代表者: TRÂN THỊ CHẤT
住所: Nhà Ông Nguyễn Cảnh Chình, xóm 4, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG THĂNG

納税者番号: 2902135697
代表者: Hoàng Văn Chung
住所: Xóm 6, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VINH TIẾN

納税者番号: 2902119825
代表者: Đào Tất Vinh
住所: Xóm 2, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI THỊNH PHÁT

納税者番号: 2902117828
代表者: Lê Hữu Khôi
住所: Xóm 3 Mỹ Sơn, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LÂM DUNG

納税者番号: 2902072260
代表者: Võ Thị Kim Dung
住所: Xóm Long Thọ, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI SƠN

納税者番号: 2902055113
代表者: Nguyễn Trọng Bình
住所: Xóm 8 Đại Sơn, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN SPACE NGHỆ AN

納税者番号: 2902045637
代表者: Hoàng Văn Giáp
住所: Xóm 3, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HM 89

納税者番号: 2902019644
代表者: Hoàng Kim Mạnh
住所: Nhà ông Hoàng Kim Mạnh, xóm 7, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC TRƯỜNG AN NGHỆ AN

納税者番号: 2901996157
代表者: ĐOÀN MINH TRƯỜNG
住所: Xóm 12, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ Anのその他のPhường/Xã

129 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành