Tỉnh Nghệ Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計23,198社です: Tỉnh Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

23,198社中、106〜120件を表示

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIẤY TỜ ĐẤT BẢO AN

納税者番号: 2902278705
住所: Số 47, ngõ 207, đường Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH ANH OANH

納税者番号: 2902278737
代表者: TRẦN NGỌC ANH
住所: Xóm 6, Xã Nghi Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHO THUÊ MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG VIỆT BẮC

納税者番号: 2902278776
代表者: LÊ VĂN ĐÀN
住所: Xóm Liên Minh, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ CHINA PULSE

納税者番号: 2902278670
住所: Số 15, Ngõ 65, Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG BỘ XUÂN TUỆ

納税者番号: 2902278688
代表者: NGUYỄN XUÂN TUỆ
住所: Xóm Tân Hoà, Xã Quảng Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI VINH LỘC

納税者番号: 2902278751
住所: Khối Mỹ Sơn, Phường Vinh Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN KHÁNH HƯNG 37

納税者番号: 2902278769
住所: Khối Quang Vinh, Phường Tây Hiếu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA CHÂU THÌN

納税者番号: 2902278663
代表者: NGUYỄN THỊ HOA
住所: Xóm Minh Xuân, Xã Yên Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ G&G

納税者番号: 2902278783
住所: Xóm 5, Xã Quảng Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC KHÁNH

納税者番号: 2902278695
代表者: TRẦN QUỐC TUẤN
住所: Số nhà 19, ngõ 530 Nguyễn trường Tộ, Khối Mỹ Hậu, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẦY ALITA VIỆT NAM

納税者番号: 2902278818
住所: Thửa đất số 869, tờ bản đồ số 112, Xã Quỳnh Văn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HẢI NGUYÊN

納税者番号: 2902278790
住所: thôn Đông Kỷ, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM THÀNH CHÍNH GROUP

納税者番号: 2902278656
住所: Xóm Phú Xuân, Xã Đông Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAPPY HANDS

納税者番号: 2902278712
住所: Nhà số 2, ngõ 67, đại lộ Lê Nin, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN YBT

納税者番号: 2902278617
住所: Na Chán, bản Lộc Tiến, Xã Châu Hồng, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ AnのPhường/Xã別に企業を検索

130 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành