Tỉnh Nghệ Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計23,198社です: Tỉnh Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

23,198社中、1786〜1800件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÁI CHÂU AN

納税者番号: 2902231601
代表者: NGUYỄN ĐÌNH THẮNG
住所: Xóm 6, Xã Quảng Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÙNG HOAN 68

納税者番号: 2902231432
住所: Thôn 6 Cầu Giát, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠI PHÁT NGHỆ AN

納税者番号: 2902231457
住所: Chợ Sen, khối Nam Bắc Sơn, Xã Vạn An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG NGUYÊN NAM

納税者番号: 2902230855
代表者: Trịnh Văn Thanh
住所: Xóm 6, Xã Hưng Nguyên Nam, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DŨNG TÚ

納税者番号: 2902230911
代表者: Phạm Ngọc Tú
住所: Khối 1, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG HẢO

納税者番号: 2902230968
代表者: Trần Văn Thương
住所: Xóm 3, Xã Đông Hiếu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PTNT GIANG LÊ

納税者番号: 2902231009
代表者: Đặng Đình Trường
住所: Thôn 2, Xã Anh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG TRI

納税者番号: 2902231023
代表者: Nguyễn Văn Hùng
住所: Nhà ông Nguyễn Văn Hùng, Xóm 4, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA PHÁT NA

納税者番号: 2902231048
代表者: DƯƠNG XUÂN HƯNG
住所: Số 4, Ngõ 15, Đường Phượng Hoàng, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT KHANG THỊNH PHÁT

納税者番号: 2902231094
代表者: Nguyễn Văn Thọ
住所: Xóm 4, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 2442 LÂM BÌNH

納税者番号: 2902231150
代表者: Trần Hồng Thắm
住所: Nhà bà Trần Hồng Thắm, Xóm 1, Phường Vinh Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN ẤN INA

納税者番号: 2902231224
代表者: Nguyễn Tiến Đạt
住所: Số nhà 83, đường C1, khối 4, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TOÀN DƯƠNG

納税者番号: 2902230929
代表者: Nguyễn Văn Toàn
住所: Xóm Đồng Bảng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC BẢO PROSPERITY

納税者番号: 2902230936
代表者: NGUYỄN THỊ PHONG
住所: Xóm 2, Xã Hoa Quân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỒ LỆ VIỄN ĐÔNG

納税者番号: 2902230799
住所: Xóm 4, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ AnのPhường/Xã別に企業を検索

130 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành