Tỉnh Nghệ Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計23,198社です: Tỉnh Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

23,198社中、1636〜1650件を表示

CÔNG TY TNHH SỈ LẺ TẠP HOÁ THƯƠNG PHÚ

納税者番号: 2902239632
代表者: Võ Văn Cường
住所: Số 390 đường Phạm Hồng Thái, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TLCONS

納税者番号: 2902239752
代表者: TRẦN VĂN LỘC
住所: Xóm Hưng Nhân, Xã Hưng Nguyên Nam, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ PCCC SÔNG LAM

納税者番号: 3604038410
代表者: MAI QUANG VĨNH
住所: Xóm Đồng, Xã Nghi Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DŨNG LINH TRANSPORT

納税者番号: 2902239350
住所: Nhà ông Nguyễn Văn Dụng, Xóm 4, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI THỰC PHẨM TÂN AN

納税者番号: 2902239304
代表者: Nguyễn Thị Oanh
住所: Số 26, đường Số 3, khu công nghiệp VSip, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XD CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA TRƯỜNG HƯNG

納税者番号: 2902239311
住所: Số 19 ngõ 1, Đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GOLDRISE TRADING

納税者番号: 2902239329
住所: Xóm 3A, Xã Quỳnh Tam, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRỌNG DŨNG

納税者番号: 2902239336
住所: Xóm Dinh Phượng, Xã Tam Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG VSC

納税者番号: 2902239343
住所: Khối 2, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VẬN TẢI HÀ HƯƠNG

納税者番号: 2902239368
代表者: BÙI VĂN HÀ
住所: Nhà Ông Hà Khối 6, Xã Con Cuông, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM HOÀNG KHANG

納税者番号: 2902239375
住所: Số 447, đường Nguyễn Tất Thành, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐTKD HOÀNG SƠN

納税者番号: 2902239382
住所: Số 8 đường Phương Liên, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẠI HÀN

納税者番号: 2902239417
住所: Số 35 Nguyễn Kiệm, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THANH TUẤN

納税者番号: 2902239424
住所: Xóm Nam Xuân, Quốc lộ 7B, Xã Quảng Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO THÔNG AN TK

納税者番号: 2902239431
代表者: PHẠM QUANG THÔNG
住所: Xóm Đông Mỹ, Xã Đông Hiếu, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ AnのPhường/Xã別に企業を検索

130 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành