Tỉnh Nghệ Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計23,198社です: Tỉnh Nghệ An. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

23,198社中、1561〜1575件を表示

CÔNG TY TNHH TMDV HẠT GIỐNG CÂY TRỒNG NGỌC ÁNH

納税者番号: 2902243413
住所: 120 Đường Trương Công Định, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SND

納税者番号: 2902243607
住所: Số 19, Đại lộ Lê Nin,, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP TM XNK TUẤN HÙNG

納税者番号: 2902243597
住所: Khối Hợp Hòa, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN TRƯỜNG AN

納税者番号: 2902243565
住所: Nhà ông Vũ Thế Sơn, Đường Nguyễn Xí, xóm Đông Thịnh, Xã Đông Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA BẢO DƯỠNG XE MÁY TRẦN ĐỨC

納税者番号: 2902243318
住所: Bản Đình, Xã Bình Chuẩn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUỆ LÂM ANH

納税者番号: 2902243445
住所: Khối 11, Phường Quỳnh Mai, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Y TẾ QUỲNH MAI

納税者番号: 2902243364
住所: Xóm 16, Xã Quỳnh Văn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY HẢI SẢN HƯNG HẢO

納税者番号: 2902243170
住所: Số190, Đường Cửa Hội, Khối Lam Thanh, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI HOÀNG TYRES CENTER

納税者番号: 2902243156
住所: Số 241 đường Phạm Hồng Thái, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY DIAMOND

納税者番号: 2902243149
住所: Nhà số 7, Ngõ 55, Đường Xuân Liễu, Xóm 34, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NTK

納税者番号: 2902243131
住所: Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng, Khối Trung Tâm, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT MINH THUỶ

納税者番号: 2902243124
住所: Số nhà 16, ngõ 38, khối 6, đường An Dương Vương, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỨC CƯỜNG

納税者番号: 2902242988
住所: 103 Nguyễn Tiềm, Khối Xuân Lâm, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DAOLABS TECHNOLOGY

納税者番号: 2902243029
住所: Xóm Minh Xuân, Xã Yên Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VIỆT HÀN RESTAURANT

納税者番号: 2902243082
住所: Khu Đô Thị Vườn Xanh, Xóm 4 thị trấn, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ AnのPhường/Xã別に企業を検索

130 個の基礎行政単位

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành