Phường Yên Báiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計758社です: Phường Yên Bái, Lào Cai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

758社中、691〜705件を表示

Trung tâm thể dục thể thao

納税者番号: 5200400357
住所: Phường Đồng Tâm, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Trường mầm non Hoa Phượng Đỏ

納税者番号: 5200316169
代表者:
住所: Tổ 64 đường Tô Hiến Thành - Phường Nguyễn Thái Học, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Yên bái

納税者番号: 5200234050
代表者: NGUYỄN NGỌC THẮNG
住所: Tổ 10, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Trường Tiểu học Trần phú

納税者番号: 5200229188
代表者: Lương Ngọc Xuân
住所: Phường Đồng tâm, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Cục Thuế tỉnh Yên Bái

納税者番号: 5200176176
代表者: Nông Xuân Hùng
住所: Tổ 11, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Uỷ Ban nhân dân phường Đồng tâm

納税者番号: 5200149408
代表者: Lương Xuân Quỳnh
住所: Đường Đinh tiên hoàng, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Trường trung học cơ sở Nguyễn Du

納税者番号: 5200149454
代表者: Hoàng Thị Loan
住所: TDP Phúc An, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Giáo dục và đào tạo

納税者番号: 5200149486
代表者: NGUYỄN TRƯỜNG GIANG
住所: ., Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân phường Minh Tân

納税者番号: 5200149599
代表者: TRẦN NGỌC LÂM
住所: Tổ 5, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân Phường Nguyễn Thái Học

納税者番号: 5200149609
代表者: BÙI NGỌC GIANG
住所: Tổ 9, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Yên Bái

納税者番号: 5200148884
代表者: Đoàn Hữu Phung
住所: Số 1183, đường Yên Ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành Phố Yên Bái

納税者番号: 5200148891
代表者: NGUYỄN VIẾT HUY
住所: Tổ 2, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân phường Yên ninh

納税者番号: 5200148940
代表者: Lương Xuân Quyết
住所: Tổ 6, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Sở Tư Pháp Tỉnh Yên Bái

納税者番号: 5200148972
代表者: NGUYỄN HUY CƯỜNG
住所: Đường Điện Biên - Phường Đồng Tâm, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Sở Giao Thông Vân Tải Yên bái

納税者番号: 5200148764
代表者: TRẦN VIỆT DŨNG
住所: Số 165, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Caiのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái