Phường Văn Phúに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計617社です: Phường Văn Phú, Lào Cai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

617社中、601〜615件を表示

Trường THCS Yên Thịnh

納税者番号: 5200148852
代表者: DIÊM NGUYỆT MỸ
住所: TDP số 2, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Bảo hiểm Y tế tỉnh Yên bái

納税者番号: 5200148669
住所: 397 - Đường Yên Ninh - Phường Yên Ninh, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Minh bảo

納税者番号: 5200149239
代表者: Nguyễn Hữu Lợi
住所: Xã Minh bảo, Phường Nam Cường, Lào Cai, Việt Nam.

Sở Văn Hoá và Thông Tin

納税者番号: 5200148901
住所: Đường Điên Biên - Phường Đồng tâm, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Trường phổ thông cơ sở Văn Tiến

納税者番号: 5200278097
代表者: Nguyễn Đức Môn
住所: Xã Văn Tiến, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Bảo hiểm xã hội Thành phố Yên Bái

納税者番号: 5200550507
代表者: Mai Thị Thanh Bình
住所: Tổ 39, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Sở Nội vụ tỉnh Yên bái

納税者番号: 5200203380
代表者: NGUYỄN VĂN TRỌNG
住所: Số nhà 1179, Đường Yên ninh, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm y tế Thành Phố Yên Bái

納税者番号: 5200265933
代表者: Nguyễn Duy Đạt
住所: Tổ 44, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Liên đoàn lao động tỉnh Yên Bái

納税者番号: 5200301194
代表者: NGUYỄN CHƯƠNG PHÁT
住所: Km 6 - Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm dạy nghề thành phố Yên Bái

納税者番号: 5200513417
住所: Tổ 32 - Phường Hồng Hà, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Trường mầm non Ngọc Lan

納税者番号: 5200463188
代表者: NGUYỄN THỊ THU HIỀN
住所: Thôn Thanh Hùng, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Ban quản lý di tích và danh thắng

納税者番号: 5200792834
代表者: Mã Đình Hoàn
住所: 176, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường tỉnh Yên Bái

納税者番号: 5200793669
代表者: Phạm Đức Trung
住所: Tổ 08, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm Công tác xã hội và Bảo trợ xã hội số 1 tỉnh Lào Cai

納税者番号: 5200875953
代表者: PHẠM CÔNG QUYẾT
住所: Tổ 7, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Tài khoản quản lý khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý của cơ quan thuế

納税者番号: 5200914391
代表者: Phạm Trung Hải
住所: Tổ 5, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Caiのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái