Xã Đông Cuôngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計63社です: Xã Đông Cuông, Lào Cai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

63社中、46〜60件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIÊN LAN TRÁI HÚT

納税者番号: 5200795169
代表者: Lê Thị Lan
住所: Thôn Trái Hút, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SỸ THÚY

納税者番号: 5200793348
代表者: Trần Thị Thúy
住所: Thôn Cầu Khai, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thế Phát Yên Bái

納税者番号: 5200787873
代表者: Nguyễn Hữu Thế
住所: Thôn Lâm Trường, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp Tư nhân Hải Tuyến

納税者番号: 5200583397
代表者: Đặng Thị Hải
住所: Thôn Tam Quan, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân may An Bình

納税者番号: 5200564411
代表者: Dương Thị Nguyệt Nga
住所: Thôn 3, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

THẦU XD GÓI THẦU A6 ĐƯỜNG CAO TỐC NỘI BÀI-LÀO CAI CTY DOOSAN HEAVY INDUSTRIES & CONSTRUCTION CO.,LTD

納税者番号: 5200475440
代表者: Kam Kyeong Ho
住所: Thôn Toàn An, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠT THÀNH

納税者番号: 5200276526
代表者: Kim Thị Thanh Hương
住所: thôn Cầu Khai, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã Tiến Thành

納税者番号: 5200266366
代表者: Nguyễn Xuân Thành
住所: Thôn Cầu khai, xã Đông cuông, , Lào Cai, Việt Nam.

Cửa hàng xe máy Lưu Nhị

納税者番号: 5200282456
住所: Thôn 2 xã : Mậu đông, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Trường tiểu học và T.H.C.S An Bình

納税者番号: 5200870514
代表者: Trần Đình Triển
住所: Thôn Trái Hút, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MTV QUỐC VINH

納税者番号: 5200961803
代表者: ĐỖ XUÂN VƯƠNG
住所: Thôn An Khang, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẾ DŨNG CHÂM

納税者番号: 5200964191
住所: Thôn Trái Hút, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẾ HIỆU NHUNG

納税者番号: 5200966791
代表者: BÙI MINH HIỆU
住所: Thôn Đức An, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân Dân Xã An Bình

納税者番号: 5200149101
代表者: Trần Thống Nhất
住所: Thôn Trung Tâm, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Trường mầm non An Bình

納税者番号: 5200221118
代表者: Doãn Thị Lệ Xuân
住所: Thôn An Bình, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Caiのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái