Xã Bát Xátに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計164社です: Xã Bát Xát, Lào Cai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

164社中、121〜135件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG

納税者番号: 5300281632
代表者: Tạ Đức Sắc
住所: Thôn 2, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

HTX vận tải bốc dỡ Hương Phương

納税者番号: 5300261001
代表者: Nguyễn Ngọc Tuân
住所: Đội 1 xã Bản Vược, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Mạnh Linh

納税者番号: 5300245338
代表者: Phan Mạnh Linh
住所: Tổ 6 Thị Trấn Bát Xát, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã Shan Lùng huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai

納税者番号: 5300237432
代表者: Lê Quang Thụ
住所: Km 0, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

HTX nông nghiệp Tiền Phong

納税者番号: 5300237457
住所: Đội 8 An Thành xã Quang Kim, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên 668

納税者番号: 5300236277
代表者: Nguyễn Hồng Giang
住所: Đội 9, xã Quang Kim, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP 389

納税者番号: 5300232882
代表者: Nguyễn Minh Lưỡng
住所: 018, đường Đông Phón, tổ 11, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VITAMEC

納税者番号: 0101990226
代表者: Nguyễn Ngọc Phi
住所: Số nhà 171, đường Hoàng Liên, Tổ 2, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH Thành An

納税者番号: 5300226783
代表者: Nguyễn Văn Công
住所: Đội 9 xã Quang Kim, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XĂNG DẦU ANH VINH

納税者番号: 5300217644
代表者: Vũ Ngọc Vinh
住所: Nhà riêng ông Vũ Ngọc Vinh, Km 0, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Đức Trọng

納税者番号: 5300225349
代表者: Trần Đức Lương
住所: Thôn Bản Vai xã Bản Qua, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tổng Hợp Ngọc Oánh

納税者番号: 5300220157
代表者: Nguyễn Quốc Sơn
住所: Đội 9, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Quốc Khánh

納税者番号: 5300220862
代表者: Hoàng Văn Sinh
住所: Đội 1 Xã Bản Vược, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Đăng Châu

納税者番号: 5300204839
住所: Đội 8 xã Quang Kim, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐỨC TIẾN

納税者番号: 5300204821
代表者: Nguyễn Thị Nương
住所: Đội 3, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Caiのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái