Xã Bảo Nhaiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計38社です: Xã Bảo Nhai, Lào Cai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

38社中、16〜30件を表示

HỢP TÁC XÃ THANH HƯƠNG

納税者番号: 5300631862
代表者: Nguyễn Mạnh Toàn
住所: Thôn Bảo Tân 2, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hà Thành

納税者番号: 5300383602
代表者: Trần Thị Hà
住所: Thôn Bảo Tân 2, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Đức Cường

納税者番号: 5300358846
代表者: Đào Quang Lệ
住所: Thôn Bảo Tân, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Huy Thành

納税者番号: 5300330583
代表者: Hà Huy Hiệp
住所: Thôn Bảo Tân 2, xã Bảo Nhai, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Tùng Dương

納税者番号: 5300250176
代表者: Nguyễn Văn Sinh
住所: Thôn Khởi Bung, xã Bảo Nhai, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH Đại Long

納税者番号: 5300249068
代表者: Hà Minh Dũng
住所: Thôn Bảo Tân 2 Xã bảo Nhai, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty CP thuỷ điện Bắc Hà

納税者番号: 5300526924
代表者: Nguyễn Văn Thập
住所: Thôn Lùng Xa, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ ĐIỆN BẮC HÀ

納税者番号: 5300240587
代表者: Nguyễn Thành Hưng
住所: Thôn Lùng Xa, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CAO SƠN

納税者番号: 5300233501
代表者: Nguyễn Trọng Quang
住所: Nhà riêng Ông Nguyễn Trọng Quang, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Đại Long

納税者番号: 5300232829
代表者: Hà Huy Thuận
住所: Thôn bản Mẹt ngoài xã Bảo Nhai, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã Việt Hoàng

納税者番号: 5300228614
代表者: Mai Quang Tiền
住所: Thôn Bảo Tân xã Bảo Nhai, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

HTX dịch vụ vận tải du lịch Hồng Hà

納税者番号: 5300225317
代表者:
住所: Thôn Bảo Tân xã Bảo Nhai, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Trường Trung học phổ thông số 2 Bắc Hà

納税者番号: 5300636758
代表者: PHẠM TUẤN ANH
住所: Thôn Bảo Tân 1, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Trường PTDTBT THCS Cốc Ly 2

納税者番号: 5300820933
代表者: Trần Xuân Thành
住所: Thôn Nậm Hán 1, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Trường PTDTBT TH Cốc Ly 2

納税者番号: 5300820940
代表者: Vàng Thị Hoa
住所: Thôn Nậm Hán 2, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Caiのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái