Tỉnh Lào Caiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計11,728社です: Tỉnh Lào Cai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

11,728社中、751〜765件を表示

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY TÂN ĐẠI THÀNH LÀO CAI

納税者番号: 5200960574
住所: Số nhà 29, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHÂN BÓN AN ĐIỀN

納税者番号: 5300844074
住所: Cụm Công Nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC HƯƠU VIỆT BẢO ÁI

納税者番号: 5200960510
住所: Thôn Trại Phung, Xã Bảo Ái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HƯƠNG DUY

納税者番号: 5300844067
代表者: PHẠM HÀ ANH
住所: Ngõ 059, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SONG LONG LC

納税者番号: 5200960454
住所: tổ dân phố Nguyễn Thái Học 1, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC PHÁT VN

納税者番号: 5200960422
住所: SN 355 đường Đại Đồng, Xã Yên Bình, Lào Cai, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC TỔ HỢP TÁC CHĂM NUÔI SỐ 4

納税者番号: 5200960341
住所: thôn Ba Cầu, Xã Văn Chấn, Lào Cai, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC TỔ HỢP TÁC CHĂN NUÔI BÒ SINH SẢN THÔN VÀNG NGẦN, SUỐI BẮC, THẲM CÓ XÃ SƠN LƯƠNG

納税者番号: 5200960380
住所: Thôn Vàng Ngần, Xã Sơn Lương, Lào Cai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ KHAI THÁC, SẢN XUẤT, DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG XUÂN ÁI

納税者番号: 5200960334
住所: Thôn Nghĩa Lạc, Xã Xuân Ái, Lào Cai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ QUẾ SẠCH NGÀN VẮNG

納税者番号: 5200960292
住所: Thôn Ngàn Vắng, Xã Phong Dụ Hạ, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TỔNG HỢP VẠN XUÂN

納税者番号: 5300843948
代表者: NGUYỄN THỊ LIỄU
住所: Số nhà 12, Đường Bản Coóc, thôn 9, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀNG TRỌNG

納税者番号: 5300843923
住所: Số nhà 122, đường Châu Úy, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GỖ NAM HÀ

納税者番号: 5200960246
住所: Thôn Trung Tâm, Xã Bảo Ái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEAF & LAND

納税者番号: 5200960119
住所: Thôn Bằng Là 1, Xã Chấn Thịnh, Lào Cai, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC TỔ HỢP TÁC CHĂM NUÔI SỐ 5

納税者番号: 5200960077
住所: thôn Gốc Báng, Xã Văn Chấn, Lào Cai, Việt Nam.

Lào CaiのPhường/Xã別に企業を検索

99 個の基礎行政単位

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái