Xã Văn Quanに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計37社です: Xã Văn Quan, Lạng Sơn. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

37社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH MTV QUỐC ANH VĂN QUAN

納税者番号: 4900759848
代表者: Bùi Tuấn Anh
住所: Thôn Tâm An, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHẬT LINH 689

納税者番号: 4900730905
代表者: NGUYỄN KHẢ CHÍ
住所: Phố Thanh Xuân, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hiếu Thảo

納税者番号: 4900295586
代表者: LƯƠNG VĂN THỐNG
住所: Phố Tân Thanh II, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Cty cổ phần phát triển điện Lạng sơn

納税者番号: 4900232346
代表者: Phùng Phi Hổ
住所: Bản quyền - Phố Tân Minh, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN MINH

納税者番号: 4900231663
代表者: HOÀNG THỊ MINH
住所: Phố Minh Sơn, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Hội Cựu Chiến Binh huyện Văn Quan

納税者番号: 4900735558
代表者: Nguyễn Đình Dương
住所: Phố Đức Tâm II, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Hội Nông Dân Huyện Văn Quan

納税者番号: 4900735565
代表者: Hoàng Thị Tuyết
住所: Phố Đức Tâm II, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Cộng đồng dân cư thôn Nà Lốc

納税者番号: 4900899443
代表者: Nông Văn Pản
住所: thôn Nà Lốc, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Cộng đồng dân cư thôn Bó Cáng

納税者番号: 4900899436
代表者: Tiền Văn Trung
住所: thôn Bó Cáng, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Ban Chỉ Huy Quân Sự huyện Văn Quan

納税者番号: 4900896724
代表者: Triệu Anh Tuấn
住所: Phố Tâm An, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Hội Liên Hiệp Phụ Nữ Huyện Văn Quan

納税者番号: 4900735572
代表者: Trần Thị Thu Hường
住所: Phố Đức Tâm II, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

BAN QUẢN LÝ DỰ AN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XÃ VĂN QUAN

納税者番号: 4900738735
代表者: Đàm Đức Thuận
住所: Thôn Đức Hinh, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm non Tú Xuyên

納税者番号: 4900771813
代表者: Lý Khánh Linh
住所: Thôn Hang Nà, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trạm quản lý cấp nước sinh hoạt Văn Quan

納税者番号: 4900237143
代表者: Chu Vị Xuyên
住所: Thôn Đức Tâm, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Cộng đồng dân cư thôn Hang Nà

納税者番号: 4900899429
代表者: Hoàng Thị Tuyến
住所: thôn Hang Nà, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Lạng Sơnのその他のPhường/Xã

64 個の基礎行政単位