Xã Hữu Lũngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計241社です: Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

241社中、196〜210件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN ACC - 78

納税者番号: 4900517013
代表者: Chu Kim Anh
住所: Thôn Nhị Hà, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HOÀ VÂN

納税者番号: 4900427024
代表者: Ngô Tiến Hoà
住所: Ngã ba Đồng Tân, thôn Tân Thành, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LAN QUÂN

納税者番号: 4900404355
代表者: Trương Quốc Quân
住所: Thôn Rừng Dong, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÂM NGHIỆP ĐÔNG BẮC

納税者番号: 2400120030
代表者: Chu Thanh Chuông
住所: Số 58, đường Xương Giang, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

Công ty TNHH Lâm Phong

納税者番号: 4900278206
代表者: Trần Thị Phương
住所: Tân Thanh, đồng Tân, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG KINH TẾ TRẦN MAI

納税者番号: 4900270366
代表者: Phan Hữu Tình
住所: Thôn Nhị Hà, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOÀNG HÀ

納税者番号: 4900260696
代表者: Hoàng Quế Phượng
住所: Thôn Tân Mỹ 2, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CỬU LONG LẠNG SƠN

納税者番号: 4900256587
代表者: Li Wei Dong
住所: Khu Nhị Hà, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

NHà HàNG TUÂN NGUYệT

納税者番号: 4900253730
住所: xã Đồng Tân, huyện Hữu Lũng, , Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG SƠN LẠNG SƠN

納税者番号: 4900251010
代表者: Trần Mạnh Hưng
住所: Mỏ đá Hang Cao, thôn Đồng Lai, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC NGHIỆP TÂN HẢI LẠNG SƠN

納税者番号: 4900247060
代表者: Xie Bin (Tạ Bân)
住所: Khu Tân Mỹ II, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quân Vĩnh Lộc

納税者番号: 4900244775
代表者: Nguyễn Minh Thu
住所: Khu Tân Mỹ, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG KHÁNH

納税者番号: 4900236245
代表者: Vũ Việt Đức
住所: Khu Dốc Mới, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VÕ NÓI

納税者番号: 4900229907
代表者: Nguyễn Giảng Võ
住所: Thôn Cóc Dỹ, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

Đội duy tu bảo dưỡng đường bộ Hữu Lũng Lạng sơn

納税者番号: 4900213047
住所: Khu An Ninh, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

Lạng Sơnのその他のPhường/Xã

64 個の基礎行政単位