Tỉnh Lạng Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,855社です: Tỉnh Lạng Sơn. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,855社中、5491〜5505件を表示

TRƯỜNG MẦM NON TÚ ĐOẠN II

納税者番号: 4900757262
代表者: HOÀNG THỊ MAI SAO
住所: Thôn Sì Nghiều, Xã Na Dương, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung Tâm phát triển qũy đất

納税者番号: 4900758509
代表者: Dương Công Thịnh
住所: Khối phố Hoàng Văn Thụ, Xã Bắc Sơn, Lạng Sơn, Việt Nam.

Ban quản lý chợ Thất Khê

納税者番号: 4900759164
代表者: Vy Trường Sơn
住所: Khu 4 thị trấn Thất Khê, Thị trấn Thất Khê(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm non 1 An Sơn

納税者番号: 4900759929
代表者: Hoàng Thị Liền
住所: Thôn Bình Đãng B, Xã Yên Phúc, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm Non Xã Xuân Lễ

納税者番号: 4900760297
住所: Bản Lầy, Xã Xuân Lễ (hết hiệu lực), Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm Non Trấn Ninh

納税者番号: 4900760321
代表者: Hoàng Thị Thu Trà
住所: Thôn Bản Hẻo, Xã Điềm He, Lạng Sơn, Việt Nam.

Bảo Hiểm Xã Hội cơ sở Văn Lãng

納税者番号: 4900762350
代表者: Nông Thị Phương Thảo
住所: Thôn 1, Xã Na Sầm, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm Non Hoa Hồng

納税者番号: 4900762600
代表者: Trần Thị Thắm
住所: Số 704, Trần Đăng Ninh, Thôn Hoàng Tân, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất

納税者番号: 4900762777
代表者: Lăng Văn Duy
住所: Phố Đức Tâm II, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung Tâm Hoạt Động Thanh Thiếu Niên Tỉnh Lạng Sơn

納税者番号: 4900765513
代表者: Nguyễn Tuấn Nam
住所: Khu Phú Lộc IV, Phường Vĩnh Trại(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

TT Văn Hóa Thể Thao TP Lạng Sơn

納税者番号: 4900767528
代表者: Trương Anh Núp
住所: Số 2 Đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm Non Hiệp Hạ

納税者番号: 4900771316
代表者: Trịnh Thị Sợi
住所: Thôn Tằm Pục, Xã Thống Nhất, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm Non Thống Nhất

納税者番号: 4900771404
代表者: Hoàng Thị Minh Phương
住所: Thôn Xuân Tình, Xã Thống Nhất, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm Non Tam Gia

納税者番号: 4900771771
代表者: Vi Thị Thoả
住所: Thôn Bản Tre, Xã Khuất Xá, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm non Tú Xuyên

納税者番号: 4900771813
代表者: Lý Khánh Linh
住所: Thôn Hang Nà, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Lạng SơnのPhường/Xã別に企業を検索

65 個の基礎行政単位