Tỉnh Lạng Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,855社です: Tỉnh Lạng Sơn. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,855社中、5431〜5445件を表示

Trạm cấp nước sinh hoạt huyện Tràng Định

納税者番号: 4900403390
代表者:
住所: Khu III - Thị trấn Thất Khê, Xã Thất Khê, Lạng Sơn, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON TRUNG THÀNH

納税者番号: 4900403418
代表者: Bế Thị Điệp
住所: Thôn Pác Pàu, Xã Kháng Chiến, Lạng Sơn, Việt Nam.

Văn phòng HĐND - UBND huyện Tràng Định

納税者番号: 4900403658
代表者: Nông Anh Đức
住所: Khu I, Xã Thất Khê, Lạng Sơn, Việt Nam.

Hạt Kiểm Lâm

納税者番号: 4900404556
代表者: Nông Trường Giang
住所: Khối 5 thị trấn Cao Lộc, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung tâm khuyến nông Lạng Sơn

納税者番号: 4900405542
代表者: Vũ Kỳ Nam
住所: Số 59, đường Yết Kiêu, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Tiểu Học 2 Hữu Lũng

納税者番号: 4900410905
代表者: Nguyễn Huyền Thúy
住所: Khu Tân Mỹ I, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN MỸ

納税者番号: 4900411225
代表者: Bế Thị Thu Hiền
住所: Thôn Tà Lài, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Văn Lãng

納税者番号: 4900415036
代表者: Phạm Văn Tuân
住所: Khu 5, Xã Na Sầm, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học 1 Tri Lễ

納税者番号: 4900416576
代表者: Nguyễn Thị Kiều
住所: Bản Châu, Xã Tri Lễ, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trưởng tiểu học xã Bắc La

納税者番号: 4900416706
代表者: Bế Minh Xuyến
住所: Thôn Tân Lập, Xã Văn Lãng, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Trùng Khánh

納税者番号: 4900416713
代表者:
住所: Thôn Bản Manh, Xã Thụy Hùng, Lạng Sơn, Việt Nam.

Văn Phòng HĐND - UBND

納税者番号: 4900416720
代表者: Lương Đình Toại
住所: Phố Đức Tâm, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

ban quản lý di tích lịch sử & danh thắng huyện chi lăng

納税者番号: 4900420364
住所: thôn quán thanh xã chi lăng, Xã Chi Lăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

Phòng Dân Tộc và Tôn Giáo

納税者番号: 4900422361
代表者: Nông Văn Tùng
住所: Thị Trấn Văn Quan,Huyện Văn Quan, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường tiểu học Xã Văn An

納税者番号: 4900422379
住所: Xã Văn An, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Lạng SơnのPhường/Xã別に企業を検索

65 個の基礎行政単位