Tỉnh Lạng Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,855社です: Tỉnh Lạng Sơn. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,855社中、5251〜5265件を表示

Nhà khách UBND Huyện Bình Gia

納税者番号: 4900236830
代表者: Nông Quang Bình
住所: Khu II, thị trấn Bình Gia, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Trạm quản lý cấp nước sinh hoạt Văn Quan

納税者番号: 4900237143
代表者: Chu Vị Xuyên
住所: Thôn Đức Tâm, Xã Văn Quan, Lạng Sơn, Việt Nam.

Phạm Văn Lập

納税者番号: 4900238411
住所: KHỐI PHỐ 5B, Xã Bình Gia, Lạng Sơn, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI TỈNH LẠNG SƠN

納税者番号: 4900238789
代表者: Nguyễn Đại Dương
住所: Đường Võ Thị Sáu, tổ 9, khối 18, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung tâm trợ giúp pháp lý Nhà nước

納税者番号: 4900245218
代表者: Hoàng Thị Bích
住所: 623 Đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH ĐOÀN BẠCH NGA

納税者番号: 4900253297
住所: Số 30 đường Lê Đại Hành Khối 11, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Ban quản lý bến xe ô tô khách Tân Thanh

納税者番号: 4900253963
代表者: Lương Quang Minh
住所: Đường Bắc Nam - Tân Thanh, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường tiểu học Tân Lang

納税者番号: 4900255978
代表者: Lê Thị Lan
住所: Thôn 4, Xã Na Sầm, Lạng Sơn, Việt Nam.

Đại Lý Phần Mềm Quản Lý Doanh Nghiệp

納税者番号: 4900256403
住所: Số 405b, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ thể dục thể thao tỉnh Lạng Sơn

納税者番号: 4900256474
代表者: Phạm Minh Đạo
住所: Khu nhà dưới khán đài A, sân vận động Đông Kinh, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Trung tâm huấn luyện và thi đấu thể thao tỉnh Lạng Sơn

納税者番号: 4900256481
代表者: Nguyễn Chí Toàn
住所: Khán đài A, Sân vận động Đông Kinh đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Đỗ Thị Tình

納税者番号: 4900257767
住所: Số 292 Ngô Quyền, , Lạng Sơn, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH ĐINH HỒNG VÂN

納税者番号: 4900257929
住所: 232 Đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

BAN QUẢN LÝ CHỢ GIẾNG VUÔNG

納税者番号: 4900259884
代表者: Mai Thu Hằng
住所: Đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Mầm non Vũ Lễ

納税者番号: 4900263344
代表者: NÔNG THÙY THẢO
住所: Xóm 3, Thôn Vũ Lâm, Xã Vũ Lễ, Lạng Sơn, Việt Nam.

Lạng SơnのPhường/Xã別に企業を検索

65 個の基礎行政単位