Tỉnh Lạng Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,855社です: Tỉnh Lạng Sơn. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,855社中、5146〜5160件を表示

Công ty TNHH Anh Vũ

納税者番号: 4900208505
住所: 76- Đường Tam thanh, , Lạng Sơn, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THANH TÂN

納税者番号: 4900226102
代表者: Nông Văn Hội
住所: Thôn Nà Lẹng, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Xuân Lâm

納税者番号: 4900208255
住所: 120 Khu Lò Rèn- Thị trấn Đồng Đăng, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Công ty TNHH Minh Sơn

納税者番号: 4900208103
代表者: Nông Quốc Bình
住所: 530 Đường Đường Bà Triệu, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Trang Huy

納税者番号: 4900208294
住所: 58 Đường Trần Đăng Ninh, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại Quang Huy

納税者番号: 4900208008
住所: Ngã tư Na Làng, Xã Hoàng Đồng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Huy Vũ

納税者番号: 4900207854
住所: 134 Đường Ngô quyền- Phường Đông kinh, , Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG TUẤN

納税者番号: 4900207928
代表者: Nguyễn Quốc Tuấn
住所: Số 37A, đường Hùng Vương, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Trường Thành

納税者番号: 4900211106
代表者: Khúc Trường Giang
住所: 275 Đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.

Công ty TNHH Quảng Long Hưng

納税者番号: 4900207798
代表者: Nguyễn Văn Chiến
住所: Thôn Bến Lường, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Quốc Việt

納税者番号: 4900211064
代表者: Nguyễn Thanh Bình
住所: 90 Đường Trần Đăng Ninh- Phường Hoàng Văn Thụ, , Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI HƯỜNG

納税者番号: 4900207149
代表者: Thái Thị Hường
住所: Số 119, đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tiến Huy

納税者番号: 4900207283
代表者: Nguyễn Văn Toàn
住所: 237- Đường Lê Lợi- Phường Vĩnh trại, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Nhà khách UBND Huyện Đình lập

納税者番号: 4900207879
住所: Khu I- Thị trấn Đình lập, , Lạng Sơn, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Khoáng Liệu Công Nghiệp

納税者番号: 4900208262
代表者: Lương Thị Tuyết Nga
住所: Số nhà 86 khu N16, đường 3-2, khối 5, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

Lạng SơnのPhường/Xã別に企業を検索

65 個の基礎行政単位