Phường Xuân Hương - Đà Lạtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,483社です: Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,483社中、2296〜2310件を表示

CÔNG TY TNHH TRỌNG TÍN

納税者番号: 5800447163
代表者: Lê Thị Hường
住所: Lô B3-13 Khu quy hoạch Công viên Văn hóa và Đô thị, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Tri Tân

納税者番号: 5800446716
代表者: Võ Tấn Công
住所: 11A à Triệu - P.4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Khách Sạn Bảo Yến

納税者番号: 0301979396
代表者: Hồ Thị Tuyết Mai
住所: 279/4 Phan Đình Phùng - P.2, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH TM - DV Thế Hệ Mới

納税者番号: 5800441676
住所: 14A Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH TM DV Hoàng Nguyễn Triệu Hồng

納税者番号: 5800441450
代表者: Nguyễn Thị Thùy Nga
住所: 21/5 Trần Phú, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Hồ Thùy Dương

納税者番号: 5800441468
代表者: Huỳnh Minh Lý
住所: 49/2 Phạm Hồng Thái - P.10, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng & Công Nghệ Thông Tin 10/5

納税者番号: 5800439349
代表者: Hoàng Hải
住所: 07 Lương Thế Vinh - P.3, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DU LỊCH SÀI GÒN - LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5800467579
代表者: NGUYỄN HOÀNG KỲ LÂN
住所: Khu du lịch Cáp treo, đồi Robin, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Giang Nam

納税者番号: 5800426942
代表者: Nguyễn Thiện Khiêm
住所: 54F1 Chi Lăng - P.9, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN An Vinh

納税者番号: 5800439388
代表者: Hàng Hải Tân
住所: 213 Phan Đình Phùng - P.2, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MẠNH

納税者番号: 5800439211
代表者: Hoàng Thị Dung
住所: T21, An Sơn, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khang Minh

納税者番号: 5800427110
代表者: Phan Viết Thành
住所: Số 18A2, Yersin, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA HOÀN MỸ ĐÀ LẠT

納税者番号: 5800432294
代表者: HUỲNH BÍCH LIÊN
住所: Đồi Long Thọ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Khách Sạn 68

納税者番号: 5800433097
代表者: Phạm Thành Đáng
住所: 4/23 Trần Phú - P.4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Anh Huy

納税者番号: 5800431533
代表者: Trần Nguyên Anh Huy
住所: 24 Khu Hòa Bình - P.1, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2