Phường Xuân Hương - Đà Lạtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,483社です: Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,483社中、1516〜1530件を表示

CÔNG TY TNHH ĐẢO HOÀNG GIA

納税者番号: 5801233848
代表者: Võ Vũ Uyên Duyên
住所: 22 Khởi Nghĩa Bắc Sơn, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV NÔNG NGHIỆP LÂM NGUYÊN

納税者番号: 5801233502
代表者: Võ Anh Dũng
住所: Số 23 đường Trương Công Định, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Su Bin

納税者番号: 5801233534
代表者: ĐỖ THỊ XUÂN HƯƠNG
住所: Số 01, Lê Hồng Phong, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đà Lạt Hoa Hồng

納税者番号: 5801233118
代表者: Nguyễn Văn Sáu
住所: Số 21B Khe Sanh, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sơn Lê Tiến

納税者番号: 5801232756
代表者: Lê Tiến
住所: Số 29, Nguyễn Văn Cừ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYỄN KIM ĐÀ LẠT

納税者番号: 5801231992
代表者: Lê Đức Huy
住所: Số 01 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIẾN ĐẠT TIẾN PHÁT

納税者番号: 5801231223
代表者: Huỳnh Thị Kim Anh
住所: Số 2/11 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TỨ DIỆP THẢO ĐÀ LẠT

納税者番号: 5801230445
代表者: PHAN ĐẮC PHA LÊ
住所: Số 38, Hà Huy Tập, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN HỌA ĐỒ THIẾT KẾ PHÚC

納税者番号: 5801230244
代表者: Nguyễn Thị Minh Thanh
住所: Số 357 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VĂN QUỐC BẢO

納税者番号: 5801229714
代表者: Văn Minh Trí
住所: Số 35/3, Ngô Thì Nhậm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MI NI GÔN

納税者番号: 5801225893
代表者: Nguyễn Thị Thu Nga
住所: 3E Hoàng Hoa Thám, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tuyên Đạt Phú

納税者番号: 5801225163
代表者: Lê Thanh Tuyên
住所: T21, An Sơn, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Ý

納税者番号: 5801224681
代表者: Trần Công Ý
住所: Số 120-122 Đường 3/2, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LI MI

納税者番号: 5801225170
代表者: Đặng Văn Đạt
住所: Số 04 Yersin, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhà Hàng Nam Đô Đà Lạt

納税者番号: 5801225068
代表者: CAO THỊ CẨM XUYÊN
住所: C5 - C6 đường Trần Lê, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2